Vikor Viet Han Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Vikor Việt Hàn
1
进口笔数
83
出口笔数
$2.4K
进口金额
$157.5K
出口金额
2023-10-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107361023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K4SV55 |
| 成立日期 | 2016-03-18 |
| 联系地址 | Số 51 Hàng Gai, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VIKOR VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIKOR VIET HAN INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 51 Hàng Gai, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84421249090 |
| 邮箱 | vikor.vh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $157.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BADIWAY TRADING CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、980710 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 15 | $47.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 14 | $46.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 17 | $21.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.0K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.6K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 其他电视摄像机 | BADIWAY TRADING CO., LIMITED | 中国 | $2.4K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 云母制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $109 |
| 2026-04-24 | 云母制品 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $81 |
| 2026-03-22 | 木制办公家具 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-22 | 可调转椅 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-03-22 | 非办公金属家具 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-03-22 | 非办公金属家具 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-03-22 | 木制办公家具 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-03-22 | 木制办公家具 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-22 | 可调转椅 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-22 | 木制办公家具 | UJU VINA CO LTD | 越南 | $909 |