Vikor Viet Han Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 木制办公家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Vikor Việt Hàn

1
进口笔数
83
出口笔数
$2.4K
进口金额
$157.5K
出口金额
2023-10-06
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $803 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $694 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $803 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $190 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107361023
企查查编码QVN1K4SV55
成立日期2016-03-18
联系地址Số 51 Hàng Gai, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VIKOR VIỆT HÀN
企业英文名称VIKOR VIET HAN INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 51 Hàng Gai, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84421249090
邮箱vikor.vh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机

出口

HS 编码产品
940330木制办公家具
940139可调转椅
850720铅酸蓄电池
681490云母制品
761010铝制结构体
940310金属办公家具
441899其他木制细木工品
830249贱金属配件
940561LED灯具及发光标志
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$157.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BADIWAY TRADING CO., LIMITED中国香港1$2.4K其他塑料制品、980710

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南15$47.1K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南14$46.0K其他塑料制品、通信设备零件
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南17$21.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Power Logic Vina Co., Ltd.越南3$15.0K其他光学元件、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南13$13.6K通信设备零件、其他电子IC
Uju Vina Co., Ltd.越南11$7.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
UJU VINA Co., Ltd.越南10$6.9K其他钢铁制品、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-06其他电视摄像机BADIWAY TRADING CO., LIMITED中国$2.4K

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24云母制品CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$109
2026-04-24云母制品CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$81
2026-03-22木制办公家具UJU VINA CO LTD越南$40
2026-03-22可调转椅UJU VINA CO LTD越南$53
2026-03-22非办公金属家具UJU VINA CO LTD越南$132
2026-03-22非办公金属家具UJU VINA CO LTD越南$141
2026-03-22木制办公家具UJU VINA CO LTD越南$52
2026-03-22木制办公家具UJU VINA CO LTD越南$81
2026-03-22可调转椅UJU VINA CO LTD越南$40
2026-03-22木制办公家具UJU VINA CO LTD越南$909

相关企业 · 同类产品

Vikor Viet Han Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →