Wood Number Nine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ Số CHíN
6
进口笔数
0
出口笔数
$22.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603452594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CE06SW |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | 314/22, khu phố 2, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ SỐ CHÍN |
| 企业英文名称 | WOOD NUMBER NINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 314/22, khu phố 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84908737900 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.9K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 6毫米以上橡木 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-10-10 | 6毫米以上橡木 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-09-27 | 6毫米以上橡木 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-09-27 | 6毫米以上橡木 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-09-23 | 6毫米以上橡木 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-09-23 | 6毫米以上橡木 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-09-18 | 6毫米以上橡木 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-18 | 6毫米以上橡木 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $553 |
| 2024-09-18 | 6毫米以上橡木 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $369 |
| 2024-09-06 | 6毫米以上橡木 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $553 |