PHUONG QUAN
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$194
进口金额
$0
出口金额
2024-07-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302108987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT9TTVN |
| 成立日期 | 2000-09-22 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Long Định, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHƯƠNG QUÂN |
| 企业英文名称 | PHUONGQUAN CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 4, Xã Long Cang, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất và mua bán bao PP; In lụa (không hoạt động tại trụ sở). Mua bán nông thổ sản, lương thực, nguyên liệu nhựa PP. Mua bán phân bón, vật liệu xây dựng. Chuẩn bị mặt bằng. Sản xuất khác chưa được phân vào đâu: Sản xuất vật liệu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). Kinh doanh nhà hàng, khách sạn (không kinh doanh nhà hàng, khách sạn tại trụ sở). Kinh doanh bất động sản. Giao nhận, vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu. Sản xuất và mua bán bao PE, túi nylon PE. 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6910 - Hoạt động pháp luật |
| 电话 | +842723632222 |
| 传真 | 0723635378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 608.33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030693 | 熏制蟹 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091091 | 混合香料 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $194 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | 1 | $194 | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 糖果 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-07-23 | 熏制虾类 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-07-23 | 混合调味料 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-07-23 | 剪刀及刀片 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-07-23 | 混合调味料 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-07-23 | 混合调味料 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-07-23 | 其他干鱼 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-07-23 | 熏制蟹 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-07-23 | 混合香料 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $70 |
| 2024-07-23 | 姜黄 | EBAY TRADING & INTERNATIONAL SHIPPING SERVICE CO LTD | 越南 | $2 |