Peng Fac Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PENG FA
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$132.6K
出口金额
—
最近进口
2025-10-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300948825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHAB263 |
| 成立日期 | 2016-10-05 |
| 联系地址 | Khu phố Nghiêm Xá, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PENG FA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Nghiêm Xá, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 01652570160 |
| 邮箱 | nguyenhoa13826@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $132.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $70.8K | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $59.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他电炉 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-15 | 塑料管件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-10-13 | 其他电炉 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-13 | 塑料管件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-12-24 | 可互换钻具 | CANADIAN SOLAR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-12-24 | 其他电气开关 | CANADIAN SOLAR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-12-24 | 不锈钢管件 | CANADIAN SOLAR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-12-24 | 可互换钻具 | CANADIAN SOLAR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2024-12-24 | 塑料管件 | CANADIAN SOLAR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-12-24 | 可互换钻具 | CANADIAN SOLAR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |