Dang Khoa Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Xuất Nhập Khẩu Đăng Khoa
11
进口笔数
0
出口笔数
$168.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310000835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68SGUJ9 |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | Số 29/6 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DANG KHOA IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29/6 Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84919796800 |
| 邮箱 | hcmcar@gamil.com |
| 官网 | hcmauto.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $168.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MK MOTORS | 韩国 | 6 | $90.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| ECO MOTORS TRADING CO., LTD. | 韩国 | 2 | $34.0K | 360度挖掘机 |
| Seoul Autos Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Y J Trade Corp | 韩国 | 1 | $17.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| K.M. Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $3.0K |
| 2026-02-11 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $21.0K |
| 2025-08-08 | 360度挖掘机 | SEOUL AUTOS TRADING CO LTD | 韩国 | $20.0K |
| 2025-07-17 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $18.0K |
| 2025-04-04 | 360度挖掘机 | ECO MOTORS TRADING CO | 韩国 | $17.0K |