Toan Thinh Scale Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 工业称重机30-5000公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cân Điện Tử Toàn Thịnh
13
进口笔数
20
出口笔数
$125.9K
进口金额
$21.7K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-23
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312257353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA4QU35 |
| 成立日期 | 2013-04-27 |
| 联系地址 | 96/40 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ TOÀN THỊNH |
| 企业英文名称 | TOAN THINH SCALE ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96/40 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84989749844 |
| 官网 | www.cantoanthinh.com |
| 传真 | 02835120239 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $125.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $20.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Weighi Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.6K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Xiamen Well In Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.8K | 衡器零件 |
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Changzhou Veidt Weighing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 衡器零件、30公斤以下称重机 |
| Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.9K | 衡器零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $17.1K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 金刚石砂轮、其他钢铁制品 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $787 | 其他钢铁制品、涂层钢丝制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $753 | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $728 | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $655 | 人造宝石、其他化学制剂 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $516 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 衡器零件 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | Xiamen Well In Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-16 | 衡器零件 | Ningbo Gangqiao Foreign Trading Service Co., Ltd. | 中国 | $170 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 工业称重机30-5000公斤 | ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-05-28 | 工业称重机30-5000公斤 | ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | $631 |
| 2026-05-03 | 工业称重机30-5000公斤 | Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | — | $516 |
| 2026-04-18 | 工业称重机30-5000公斤 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 30公斤以下称重机 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 30公斤以下称重机 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 工业称重机30-5000公斤 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | — | $787 |
| 2025-11-24 | 30公斤以下称重机 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-10 | 衡器零件 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-20 | 30公斤以下称重机 | Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |