Noi Bai International Goods Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN HàNG HOá QUốC Tế NộI BàI
241
进口笔数
20
出口笔数
$9.21M
进口金额
$41.5K
出口金额
2023-09-21
最近进口
2023-08-12
最近出口
22
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109468477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66F2K21 |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | Thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ QUỐC TẾ NỘI BÀI |
| 企业英文名称 | NOI BAI INTERNATIONAL GOODS SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 030193 | 活鲤鱼 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 040320 | 酸奶 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 190540 | 烤面包制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 228 | $9.16M |
| 新加坡 | 8 | $26.6K |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
| 日本 | 2 | $14.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $538 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 17 | $35.8K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 西班牙 | 59 | $2.73M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 85 | $2.64M | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Redrock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $1.42M | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| South Australian Lobster Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $714.0K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| Best Oceana Seafood Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $637.6K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Limestone Coast Fishermens Co-operative | 澳大利亚 | 7 | $266.8K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Bluwave Lobster | 澳大利亚 | 5 | $150.9K | 岩龙虾及海螯虾 |
| Southern United Seafood Australia | 澳大利亚 | 3 | $124.9K | 岩龙虾及海螯虾、加工鲍鱼 |
| Five Star Seafoods (SA) Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $123.2K | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| Qian Hu Fish Farm Trading | 新加坡 | 8 | $26.6K | 观赏淡水鱼、岩龙虾及海螯虾 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tete Fresh s.r.o. | 捷克 | 14 | $29.6K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Pham Duy Thanh | 捷克 | 3 | $6.3K | 纺织面料运动鞋 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 制备面食、混合调味料 |
| Tete Fresh s.r.o. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他鲜果、鲜切枝叶 |
| Solo Traore | 埃塞俄比亚 | 1 | $60 | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 岩龙虾及海螯虾 | BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2023-09-21 | 岩龙虾及海螯虾 | BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2023-09-21 | 岩龙虾及海螯虾 | FERGUSON AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $41.5K |
| 2023-09-21 | 岩龙虾及海螯虾 | BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $8.4K |
| 2023-09-21 | 岩龙虾及海螯虾 | BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $16.2K |
| 2023-09-21 | 岩龙虾及海螯虾 | BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $10.4K |
| 2023-06-27 | 观赏淡水鱼 | QIAN HU FISH FARM TRADING | 新加坡 | $236 |
| 2023-06-27 | 观赏淡水鱼 | QIAN HU FISH FARM TRADING | 新加坡 | $236 |
| 2023-06-27 | 观赏淡水鱼 | QIAN HU FISH FARM TRADING | 新加坡 | $236 |
| 2023-06-27 | 岩龙虾及海螯虾 | Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd | 澳大利亚 | $11.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-12 | 棉针织T恤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2023-08-12 | 甜饼干 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2023-08-12 | 棉针织T恤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2023-08-12 | 其他纺织长裤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2023-08-12 | 其他纺织长裤 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2023-08-12 | 棉制女睡衣 | YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国台湾 | $800 |
| 2023-08-05 | 其他食品制剂 | TETE FRESH S R O | 捷克 | $48 |
| 2023-08-05 | 烤面包制品 | TETE FRESH S R O | 捷克 | $280 |
| 2023-08-05 | 高淀粉甘薯 | TETE FRESH S R O | 捷克 | $1.7K |
| 2023-07-28 | 高淀粉甘薯 | TETE FRESH S R O | 捷克 | $1.7K |