Noi Bai International Goods Shipping Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN CHUYểN HàNG HOá QUốC Tế NộI BàI

241
进口笔数
20
出口笔数
$9.21M
进口金额
$41.5K
出口金额
2023-09-21
最近进口
2023-08-12
最近出口
22
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.7K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109468477
企查查编码QVN66F2K21
成立日期2020-12-23
联系地址Thôn Thái Phù, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN HÀNG HOÁ QUỐC TẾ NỘI BÀI
企业英文名称NOI BAI INTERNATIONAL GOODS SHIPPING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thái Phù, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030631岩龙虾及海螯虾
030111观赏淡水鱼
030193活鲤鱼
080610鲜葡萄

出口

HS 编码产品
190531甜饼干
071420高淀粉甘薯
081090其他鲜果
640411纺织面料运动鞋
040320酸奶
080940鲜李及黑刺李
070960鲜辣椒/甜椒
071490淀粉根茎
080450番石榴芒果山竹
190540烤面包制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚228$9.16M
新加坡8$26.6K
韩国1$15.0K
日本2$14.3K
印度尼西亚2$538

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克17$35.8K
中国台湾1$4.2K
越南1$1.4K
埃塞俄比亚1$60

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd西班牙59$2.73M岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾
Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd.澳大利亚85$2.64M岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾
Redrock Lobster Pty Ltd澳大利亚23$1.42M岩龙虾及海螯虾、鲍鱼
South Australian Lobster Co. Pty Ltd澳大利亚18$714.0K岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾
Best Oceana Seafood Pty Ltd澳大利亚15$637.6K岩龙虾及海螯虾
Limestone Coast Fishermens Co-operative澳大利亚7$266.8K岩龙虾及海螯虾
Bluwave Lobster澳大利亚5$150.9K岩龙虾及海螯虾
Southern United Seafood Australia澳大利亚3$124.9K岩龙虾及海螯虾、加工鲍鱼
Five Star Seafoods (SA) Pty Ltd澳大利亚4$123.2K岩龙虾及海螯虾、鲍鱼
Qian Hu Fish Farm Trading新加坡8$26.6K观赏淡水鱼、岩龙虾及海螯虾

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tete Fresh s.r.o.捷克14$29.6K其他鲜果、其他食用蔬菜
Pham Duy Thanh捷克3$6.3K纺织面料运动鞋
Yu Ho International Logistics Co., Ltd.越南1$4.2K制备面食、混合调味料
Tete Fresh s.r.o.越南1$1.4K其他鲜果、鲜切枝叶
Solo Traore埃塞俄比亚1$60番石榴芒果山竹、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-21岩龙虾及海螯虾BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD澳大利亚$4.3K
2023-09-21岩龙虾及海螯虾BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD澳大利亚$2.9K
2023-09-21岩龙虾及海螯虾FERGUSON AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$41.5K
2023-09-21岩龙虾及海螯虾BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD澳大利亚$8.4K
2023-09-21岩龙虾及海螯虾BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD澳大利亚$16.2K
2023-09-21岩龙虾及海螯虾BEST OCIANA SEAFOOD PTY LTD澳大利亚$10.4K
2023-06-27观赏淡水鱼QIAN HU FISH FARM TRADING新加坡$236
2023-06-27观赏淡水鱼QIAN HU FISH FARM TRADING新加坡$236
2023-06-27观赏淡水鱼QIAN HU FISH FARM TRADING新加坡$236
2023-06-27岩龙虾及海螯虾Indian Ocean Rock Lobster Pty Ltd澳大利亚$11.1K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-12棉针织T恤YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾$800
2023-08-12甜饼干YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾$150
2023-08-12棉针织T恤YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾$800
2023-08-12其他纺织长裤YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾$800
2023-08-12其他纺织长裤YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾$800
2023-08-12棉制女睡衣YU HO INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国台湾$800
2023-08-05其他食品制剂TETE FRESH S R O捷克$48
2023-08-05烤面包制品TETE FRESH S R O捷克$280
2023-08-05高淀粉甘薯TETE FRESH S R O捷克$1.7K
2023-07-28高淀粉甘薯TETE FRESH S R O捷克$1.7K

相关企业 · 同类产品

Noi Bai International Goods Shipping Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →