Tin Duc Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 复式光学显微镜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tín Đức

275
进口笔数
17
出口笔数
$652.9K
进口金额
$25.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-12-02
最近出口
56
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $408 · 1 笔2023-10进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.0K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $25.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-06进口 $19.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.3K · 8 笔出口 $519 · 1 笔2024-08进口 $6.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 4 笔出口 $392 · 1 笔2024-11进口 $13.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.8K · 7 笔出口 $536 · 1 笔2025-02进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.3K · 14 笔出口 $438 · 1 笔2026-01进口 $19.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $408 · 1 笔2023-10进口 $12.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.0K · 10 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-12进口 $25.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.9K · 3 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-06进口 $19.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.3K · 8 笔出口 $519 · 1 笔2024-08进口 $6.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.5K · 4 笔出口 $392 · 1 笔2024-11进口 $13.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.8K · 7 笔出口 $536 · 1 笔2025-02进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.3K · 14 笔出口 $438 · 1 笔2026-01进口 $19.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $11.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101321602
企查查编码QVNV81WXE8
成立日期2002-12-19
联系地址Số 10, ngách 2, ngõ 99, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍN ĐỨC
企业英文名称TIN DUC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10, ngách 2, ngõ 99, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy
电话37735884
传真37735891
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901180复式光学显微镜
900510双筒望远镜
900580光学望远镜
852589其他电视摄像机
900290其他光学元件
851310便携式电灯
940549非LED电灯装置
830242家具配件
901380其他光学仪器
901510测距仪

出口

HS 编码产品
901180复式光学显微镜
851310便携式电灯
852852非CRT电脑显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国228$481.2K
中国台湾44$122.9K
奥地利9$20.1K
瑞典8$17.7K
捷克3$10.5K
美国2$496

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Barska美国26$100.0K双筒望远镜、光学望远镜
Imagine GPS, Inc.美国16$84.5K无线电导航仪
Carson Optical, Inc.美国21$72.5K复式光学显微镜、双筒望远镜
Guangzhou KSL Electronic Equipment Co., Ltd.中国17$39.9K复式光学显微镜、其他电视摄像机
Shenzhen Raylights Co., Ltd.中国22$26.7K便携式电灯、非LED电灯装置
Shenzhen Yipincheng Technology Co. Ltd.中国香港13$24.6K其他电视摄像机、复式光学显微镜
SRATE (HK) Optical Instrument Co., Ltd.中国14$24.4K复式光学显微镜、其他光学元件
Swarovski Optik Vertriebs GmbH奥地利9$20.1K双筒望远镜、望远镜瞄准具
Dongguan Oukai Electronics Co., Ltd.中国9$17.9K其他光学仪器、其他光学元件
United Scope (Ningbo) Co., Ltd.中国9$10.0K复式光学显微镜、光学显微镜零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FINE MS VINA Co., Ltd.越南3$17.2K其他锻钢制品、自粘塑料片
Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南4$5.1K塑料包装箱、其他钢铁制品
Bambi Vietnam Co., Ltd.越南2$738其他钢铁制品、氮
Daiwa Vietnam Ltd.越南1$536其他钢铁制品、其他塑料制品
Relats Vietnam Co., Ltd.越南1$438瓦楞纸箱、其他纸制品
DynaOX Vietnam Co., Ltd.越南1$408其他印刷机零件、传动轴及曲柄
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南1$392其他塑料制品、其他饱和聚酯
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南1$379其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd.越南1$225其他钢铁制品、塑料涂层织物
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南1$170其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他光学仪器Fuzhou Center Tech Co., Ltd.中国$248
2026-06-29其他光学仪器Fuzhou Center Tech Co., Ltd.中国$45
2026-06-29其他光学仪器Fuzhou Center Tech Co., Ltd.中国$398
2026-06-29其他光学仪器Fuzhou Center Tech Co., Ltd.中国$200
2026-06-29其他光学仪器Fuzhou Center Tech Co., Ltd.中国$114
2026-06-29其他光学仪器Fuzhou Center Tech Co., Ltd.中国$74
2026-06-16其他光学仪器Carson Optical, Inc.中国$131
2026-06-16复式光学显微镜Carson Optical, Inc.中国$142
2026-06-16光学望远镜Carson Optical, Inc.中国$116
2026-06-16其他光学仪器Carson Optical, Inc.中国$24

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02复式光学显微镜Relats Vietnam One Member Limited Liability Company越南$438
2025-01-09复式光学显微镜Daiwa Vietnam Ltd.越南$395
2025-01-09非CRT电脑显示器Daiwa Vietnam Ltd.越南$141
2024-10-25复式光学显微镜Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南$392
2024-10-23复式光学显微镜Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南$392
2024-07-09复式光学显微镜Bambi Vietnam Co., Ltd.越南$519
2024-05-28复式光学显微镜FINE MS VINA Co., Ltd.越南$3.8K
2023-12-04复式光学显微镜Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南$374
2023-11-24复式光学显微镜Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南$373
2023-11-24复式光学显微镜Microtechno Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Tin Duc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →