Tin Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 复式光学显微镜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tín Đức
275
进口笔数
17
出口笔数
$652.9K
进口金额
$25.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-12-02
最近出口
56
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101321602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV81WXE8 |
| 成立日期 | 2002-12-19 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 2, ngõ 99, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TIN DUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 2, ngõ 99, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 37735884 |
| 传真 | 37735891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 900580 | 光学望远镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 830242 | 家具配件 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 901510 | 测距仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $481.2K |
| 中国台湾 | 44 | $122.9K |
| 奥地利 | 9 | $20.1K |
| 瑞典 | 8 | $17.7K |
| 捷克 | 3 | $10.5K |
| 美国 | 2 | $496 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Barska | 美国 | 26 | $100.0K | 双筒望远镜、光学望远镜 |
| Imagine GPS, Inc. | 美国 | 16 | $84.5K | 无线电导航仪 |
| Carson Optical, Inc. | 美国 | 21 | $72.5K | 复式光学显微镜、双筒望远镜 |
| Guangzhou KSL Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 17 | $39.9K | 复式光学显微镜、其他电视摄像机 |
| Shenzhen Raylights Co., Ltd. | 中国 | 22 | $26.7K | 便携式电灯、非LED电灯装置 |
| Shenzhen Yipincheng Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 13 | $24.6K | 其他电视摄像机、复式光学显微镜 |
| SRATE (HK) Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 14 | $24.4K | 复式光学显微镜、其他光学元件 |
| Swarovski Optik Vertriebs GmbH | 奥地利 | 9 | $20.1K | 双筒望远镜、望远镜瞄准具 |
| Dongguan Oukai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $17.9K | 其他光学仪器、其他光学元件 |
| United Scope (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $10.0K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.2K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $738 | 其他钢铁制品、氮 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $536 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $438 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $408 | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $392 | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $379 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $225 | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $170 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他光学仪器 | Fuzhou Center Tech Co., Ltd. | 中国 | $248 |
| 2026-06-29 | 其他光学仪器 | Fuzhou Center Tech Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-29 | 其他光学仪器 | Fuzhou Center Tech Co., Ltd. | 中国 | $398 |
| 2026-06-29 | 其他光学仪器 | Fuzhou Center Tech Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-29 | 其他光学仪器 | Fuzhou Center Tech Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-06-29 | 其他光学仪器 | Fuzhou Center Tech Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-06-16 | 其他光学仪器 | Carson Optical, Inc. | 中国 | $131 |
| 2026-06-16 | 复式光学显微镜 | Carson Optical, Inc. | 中国 | $142 |
| 2026-06-16 | 光学望远镜 | Carson Optical, Inc. | 中国 | $116 |
| 2026-06-16 | 其他光学仪器 | Carson Optical, Inc. | 中国 | $24 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 复式光学显微镜 | Relats Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | $438 |
| 2025-01-09 | 复式光学显微镜 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $395 |
| 2025-01-09 | 非CRT电脑显示器 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $141 |
| 2024-10-25 | 复式光学显微镜 | Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2024-10-23 | 复式光学显微镜 | Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2024-07-09 | 复式光学显微镜 | Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $519 |
| 2024-05-28 | 复式光学显微镜 | FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2023-12-04 | 复式光学显微镜 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $374 |
| 2023-11-24 | 复式光学显微镜 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2023-11-24 | 复式光学显微镜 | Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |