Times Speed Transport Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TIMES SPEED TRANSPORT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316336905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50JBRH0 |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | 90/33 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TIMES SPEED TRANSPORT |
| 企业英文名称 | TIMES SPEED TRANSPORT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90/33 Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84903322131 |
| 邮箱 | timesspeedtransport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
| 120770 | 瓜子 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $694 |
| 越南 | 2 | $446 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NY THI TRUONG | 越南 | 1 | $291 | 其他食品制剂、熏制虾类 |
| Son Nguyen | 越南 | 2 | $229 | 棉针织T恤及背心、皮革运动鞋 |
| Truong Thi Nhi | 美国 | 1 | $215 | 铸铁家用器具、混合机 |
| Thuy Hoang | 美国 | 1 | $199 | 其他食品制剂、女式纺织裤 |
| Thi Khanh Hong Luong | 美国 | 1 | $196 | 熏制虾类、瓜子 |
| Ny Thi Truong | 美国 | 1 | $10 | 非棉针织女衫、其他谷物粗粒 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 棉质女内裤 | SON NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2025-12-26 | 其他芳香制剂 | SON NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2025-12-26 | 铜制家用器具 | SON NGUYEN | 美国 | $2 |
| 2025-12-26 | 其他纺织盥洗制品 | SON NGUYEN | 美国 | $5 |
| 2025-12-26 | 混合调味料 | SON NGUYEN | 越南 | $12 |
| 2025-12-26 | 3公斤以上红茶 | SON NGUYEN | 越南 | $12 |
| 2025-12-26 | 未煮意面 | SON NGUYEN | 越南 | $28 |
| 2025-12-26 | 塑料人造花 | SON NGUYEN | 越南 | $2 |
| 2025-12-26 | 木竹餐具 | SON NGUYEN | 美国 | $9 |
| 2025-12-26 | 其他娱乐用品 | SON NGUYEN | 美国 | $2 |