Son Nguyen
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 非在业
79
进口笔数
0
出口笔数
$38.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400563367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TRG12J |
| 成立日期 | 2007-02-05 |
| 联系地址 | 366/45 Hùng Vương, Phường Tân Chính, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xây Dưng & Thương Mại Dịch Vụ Sơn Nguyên |
| 企业英文名称 | SON NGUYEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 366/45 Hùng Vương, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp. Kinh doanh hàng trang trí nội thất. Kinh doanh vận tải hàng. Kinh doanh vật liệu xây dựng (trừ gạch, cát, sạn, xi măng). 37001 - Thoát nước 37002 - Xử lý nước thải 42900 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 43110 - Phá dỡ 43120 - Chuẩn bị mặt bằng 46201 - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 71109 - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 77302 - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $23.1K |
| 印度 | 4 | $15.5K |
| 马来西亚 | 4 | $252 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Phat Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 22 | $9.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Saigon Bay Import Export Corporation | 越南 | 4 | $1.5K | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| The Gioi Express Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.1K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| HTL International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 4 | $907 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Apollo Express Import & Express International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $530 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Times Speed Transport Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $229 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $212 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $42 |
| 2026-03-25 | 其他熏制甲壳类 | — | 越南 | $119 |
| 2026-03-25 | 其他纺织连衣裙 | — | 越南 | $6 |
| 2026-03-25 | 混合调味料 | — | 越南 | $1 |
| 2026-03-25 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $11 |
| 2026-02-12 | 木制品 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-02-12 | 木制品 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-02-12 | 棉针织女衬衫 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-02-12 | 塑料家具 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-02-12 | 木制品 | Samsung SDS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |