TIKKO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
1
进口笔数
1
出口笔数
$51.9K
进口金额
$4.6K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2025-12-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602072437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH8K69M |
| 成立日期 | 2018-05-19 |
| 联系地址 | Ấp Trung 2, Xã Tân Trung, Huyện Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIKKO |
| 企业英文名称 | TIKKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Trung 2, Xã Phú Tân, An Giang |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919819707 |
| 传真 | 02963587411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $51.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIEP LONG HA NOI FOODS JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $51.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AJERES LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $4.6K | 混合调味料、酱油 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 混合调味料 | HIEP LONG HA NOI FOODS JOINT STOCK CO | 越南 | $312 |
| 2023-04-10 | 其他食品制剂 | HIEP LONG HA NOI FOODS JOINT STOCK CO | 越南 | $31.8K |
| 2023-04-10 | 药用植物 | HIEP LONG HA NOI FOODS JOINT STOCK CO | 越南 | $963 |
| 2023-04-10 | 未煮意面 | HIEP LONG HA NOI FOODS JOINT STOCK CO | 越南 | $16.3K |
| 2023-04-10 | 药用植物 | HIEP LONG HA NOI FOODS JOINT STOCK CO | 越南 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 制备面食 | AJERES LLC | 乌兹别克斯坦 | $574 |
| 2025-12-09 | 制备面食 | AJERES LLC | 乌兹别克斯坦 | $574 |
| 2025-12-09 | 未煮意面 | AJERES LLC | 乌兹别克斯坦 | $2.6K |
| 2025-12-09 | 其他食品制剂 | AJERES LLC | 乌兹别克斯坦 | $852 |