Thanh Bac Trading & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Bắc

18
进口笔数
375
出口笔数
$156.1K
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 14 笔2023-10进口 $405 · 1 笔出口 $69.1K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-02进口 $630 · 1 笔出口 $37.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 8 笔2024-08进口 $525 · 1 笔出口 $26.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 8 笔2024-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $21.0K · 6 笔2024-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $40.4K · 7 笔2024-12进口 $53.4K · 1 笔出口 $29.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 10 笔2025-04进口 $240 · 1 笔出口 $29.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 10 笔2025-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $27.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 10 笔2026-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 14 笔2023-10进口 $405 · 1 笔出口 $69.1K · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 8 笔2024-02进口 $630 · 1 笔出口 $37.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 8 笔2024-08进口 $525 · 1 笔出口 $26.7K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 8 笔2024-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $21.0K · 6 笔2024-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $40.4K · 7 笔2024-12进口 $53.4K · 1 笔出口 $29.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 10 笔2025-04进口 $240 · 1 笔出口 $29.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 10 笔2025-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $27.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 10 笔2026-01进口 $12.3K · 2 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号2400352070
企查查编码QVN0EXU3M0
成立日期2006-03-06
联系地址Số 2, đường Xương Giang, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH BẮC
企业英文名称THANH BAC TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2, đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh
经营范围Xây dựng, lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng các công trình viễn thông, công nghệ thông tin dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. - Tư vấn đầu tư xây dựng và lắp đặt các công trình viễn thông, công nghệ thông tin (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính). - Đào tạo và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực viễn thông, công nghệ thông tin (chỉ hoạt đông sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép. - Dịch vụ đầu tư, cho thuê và khai thác thiết bị chuyên dụng, công trình viễn thông, công nghệ thông tin, thiết bị nguồn điện và hỗ trợ liên quan. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话02403824757
邮箱xiemnt@thanhbac.vn
官网thanhbac.vn
传真02406252167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847190数据处理机
851821单个扬声器
853710电力控制板
847141含CPU和I/O的ADP设备
850440静止变流器
851718其他电话机
851769其他通信设备
851840音频放大器
852582抗辐射摄像机

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
847170存储单元
847160自动数据处理输入输出单元
847141含CPU和I/O的ADP设备
852852非CRT电脑显示器
852589其他电视摄像机
84713010公斤以下便携电脑
8473308471机器零件
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$74.8K
中国台湾3$73.5K
日本1$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南372$1.41M
老挝1$18.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Huahang Shengde Technology Co., Ltd.中国1$53.4K其他自动数据处理部件、电力控制板
HTI Industries, LLC中国3$47.2K单个扬声器、电动闹钟
KONTEN NETWORKS INC.中国台湾2$20.1K通信设备、8471机器零件
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$9.9K其他塑料制品、非办公金属家具
c023b9372c2ba9fdf978bfaa20e3d2cb1$7.7K
Shenzhen Aidisun Technology Co., Ltd.中国1$5.4K静止变流器、通信设备
BLUES NETWORKS TECH CO., LTD中国香港1$4.1K通信设备、电力控制板
Shenzhen Shidu Digital Co., Ltd.中国1$2.3K电声扩音机组、音频放大器
Rakinda Technologies Co. Ltd.中国香港2$1.2K数据处理机、其他电气设备
Shenzhen Rakinda Technologies Co., Ltd.中国2$1.2K数据处理机、计时装置

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南21$206.6K高纯硅、其他钢铁制品
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南40$195.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南39$173.7K集成电路零件、印刷电路
Vina Solar Technology Co., Ltd.越南40$139.4K钢化安全玻璃、光伏电池
Valueplus Vina Co., Ltd.越南29$128.6K其他电子IC、其他铝制品
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南20$85.8K钢化安全玻璃、其他铝制品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南36$85.0K印刷电路、其他电子IC
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南26$64.2K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南20$62.9K其他塑料制品、绝缘电线
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南22$23.5K印刷电路、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30通信设备KONTEN NETWORKS INC.中国台湾$1.9K
2026-01-30音频放大器SHENZHEN SHIDU DIGITAL CO LTD中国$2.3K
2026-01-30通信设备KONTEN NETWORKS INC.中国台湾$4.5K
2026-01-30通信设备KONTEN NETWORKS INC.中国台湾$3.6K
2025-06-18通信设备KONTEN NETWORKS INC.中国台湾$900
2025-06-18通信设备KONTEN NETWORKS INC.中国台湾$2.3K
2025-06-18通信设备KONTEN NETWORKS INC.中国台湾$810
2025-06-18通信设备KONTEN NETWORKS INC.中国台湾$6.0K
2025-04-26通信设备SHENZHEN NUFIBER TECHNOLOGY CO LTD中国$240
2024-12-24通信设备BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$504

出口(共 375)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22彩色电视接收机CONG TY TNHH BOI VIET NAM$827
2026-04-22自动数据处理输入输出单元CONG TY TNHH BOI VIET NAM$38
2026-04-17单功能打印机WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$147
2026-04-17数据处理机WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$6
2026-04-17数据处理机WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$15
2026-04-17存储单元WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$957
2026-04-17含CPU和I/O的ADP设备WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$712
2026-04-17自动数据处理输入输出单元WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$22
2026-04-17自动数据处理输入输出单元WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$13
2026-04-17存储单元WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Thanh Bac Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →