Thanh Bac Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 375 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Bắc
18
进口笔数
375
出口笔数
$156.1K
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
13
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400352070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EXU3M0 |
| 成立日期 | 2006-03-06 |
| 联系地址 | Số 2, đường Xương Giang, Phường Trần Phú, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÀNH BẮC |
| 企业英文名称 | THANH BAC TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, đường Xương Giang, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Xây dựng, lắp đặt, bảo trì, bảo dưỡng các công trình viễn thông, công nghệ thông tin dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. - Tư vấn đầu tư xây dựng và lắp đặt các công trình viễn thông, công nghệ thông tin (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính). - Đào tạo và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực viễn thông, công nghệ thông tin (chỉ hoạt đông sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép. - Dịch vụ đầu tư, cho thuê và khai thác thiết bị chuyên dụng, công trình viễn thông, công nghệ thông tin, thiết bị nguồn điện và hỗ trợ liên quan. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02403824757 |
| 邮箱 | xiemnt@thanhbac.vn |
| 官网 | thanhbac.vn |
| 传真 | 02406252167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $74.8K |
| 中国台湾 | 3 | $73.5K |
| 日本 | 1 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 372 | $1.41M |
| 老挝 | 1 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Huahang Shengde Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.4K | 其他自动数据处理部件、电力控制板 |
| HTI Industries, LLC | 中国 | 3 | $47.2K | 单个扬声器、电动闹钟 |
| KONTEN NETWORKS INC. | 中国台湾 | 2 | $20.1K | 通信设备、8471机器零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| c023b9372c2ba9fdf978bfaa20e3d2cb | 1 | $7.7K | ||
| Shenzhen Aidisun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 静止变流器、通信设备 |
| BLUES NETWORKS TECH CO., LTD | 中国香港 | 1 | $4.1K | 通信设备、电力控制板 |
| Shenzhen Shidu Digital Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 电声扩音机组、音频放大器 |
| Rakinda Technologies Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $1.2K | 数据处理机、其他电气设备 |
| Shenzhen Rakinda Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.2K | 数据处理机、计时装置 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 21 | $206.6K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 40 | $195.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 39 | $173.7K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 40 | $139.4K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $128.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 20 | $85.8K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $85.0K | 印刷电路、其他电子IC |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $64.2K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 20 | $62.9K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $23.5K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 通信设备 | KONTEN NETWORKS INC. | 中国台湾 | $1.9K |
| 2026-01-30 | 音频放大器 | SHENZHEN SHIDU DIGITAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 通信设备 | KONTEN NETWORKS INC. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-01-30 | 通信设备 | KONTEN NETWORKS INC. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2025-06-18 | 通信设备 | KONTEN NETWORKS INC. | 中国台湾 | $900 |
| 2025-06-18 | 通信设备 | KONTEN NETWORKS INC. | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-06-18 | 通信设备 | KONTEN NETWORKS INC. | 中国台湾 | $810 |
| 2025-06-18 | 通信设备 | KONTEN NETWORKS INC. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2025-04-26 | 通信设备 | SHENZHEN NUFIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-12-24 | 通信设备 | BEIJING HUAHANG SHENGDE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $504 |
出口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 彩色电视接收机 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | — | $827 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | — | $38 |
| 2026-04-17 | 单功能打印机 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $147 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $6 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $15 |
| 2026-04-17 | 存储单元 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $957 |
| 2026-04-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $712 |
| 2026-04-17 | 自动数据处理输入输出单元 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $22 |
| 2026-04-17 | 自动数据处理输入输出单元 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-17 | 存储单元 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.0K |