HUONG MY PRODUCTION COMMERCIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HươNG MY
3
进口笔数
0
出口笔数
$17.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316081460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RCNSKA |
| 成立日期 | 2019-12-25 |
| 联系地址 | 31-33 Đường Dương Bá Cung, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HƯƠNG MY |
| 企业英文名称 | HUONG MY PRODUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31-33 Đường Dương Bá Cung, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối về ngành nghề kinh doanh có điều kiện tại trường thông tin ngành nghề kin doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934902945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $17.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 自粘塑料片 | WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-27 | 自粘塑料片 | WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-05-27 | 自粘塑料片 | WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-02-21 | 自粘塑料片 | WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $790 |
| 2024-02-21 | 自粘塑料片 | WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-21 | 自粘塑料片 | WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-02-21 | 自粘塑料片 | WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-02-21 | 自粘塑料片 | WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $208 |
| 2023-06-14 | 苯乙烯泡沫塑料板 | WUXI KINGREAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |