Sunyu Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNYU VINA
26
进口笔数
15
出口笔数
$683.1K
进口金额
$359.9K
出口金额
2025-06-23
最近进口
2024-11-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106941078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW3STDT |
| 成立日期 | 2015-08-18 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa tháp Ngôi sao, đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNYU VINA |
| 企业英文名称 | SUNYU VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa tháp Ngôi sao, đường Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842432252492 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $683.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $359.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS Panel Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $622.6K | 其他钢铁结构体、铝制结构体 |
| HS Panel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.5K | 其他钢铁结构体、铝合金型材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $257.1K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $100.0K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-06-23 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-06-23 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $257 |
| 2025-06-23 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2025-05-30 | 铝制结构体及部件 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $616 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $348 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $81 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $55 |
| 2025-04-18 | 其他钢铁结构体 | HS PANEL CO.,LTD | 韩国 | $249 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 静止变流器 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $49.8K |
| 2024-10-30 | 静止变流器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $50.2K |
| 2024-05-28 | 无框玻璃镜 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-05-23 | 无框玻璃镜 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-10-27 | 37.5瓦以下电机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-10-24 | 37.5瓦以下电机 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2023-07-31 | 其他钢铁结构体 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2023-07-31 | 其他钢铁结构体 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2023-07-31 | 无缝钢管 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2023-07-31 | 其他钢铁结构体 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $79.2K |