DHS Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DHS VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$65.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301025153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UR47X4 |
| 成立日期 | 2018-04-10 |
| 联系地址 | Khu Triều Thôn, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DHS VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Sơn Tự, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84968686685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $60.1K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Aertai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 非办公金属家具、塑料包装箱 |
| Xingtai Guochao Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| SXING DA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 聚丙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 聚丙烯塑料 | SXING DA INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2024-12-02 | 其他功能机器 | XINGTAI GUOCHAO ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-02 | 金属丝加工机 | XINGTAI GUOCHAO ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2024-12-02 | 非数控刃磨机 | XINGTAI GUOCHAO ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $455 |
| 2024-09-12 | 贱金属配件 | CHANGSHU AERTAI IMPORT & EXPORT COLTD | 中国 | $46.9K |
| 2024-01-08 | 其他塑料废料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-08 | 钢铁废料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $970 |
| 2024-01-08 | 铝废料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-01-02 | 铜废料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2024-01-02 | 其他纸废料 | TALWAY VIET NAM CO LTD | 越南 | $17 |