ST Food Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THựC PHẩM ST

25
进口笔数
0
出口笔数
$357.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.8K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316732761
企查查编码QVN780YFY9
成立日期2021-03-05
联系地址25 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỰC PHẨM ST
企业英文名称ST FOOD SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址73/11G Nguyễn Thượng Hiền, Khu phố 5, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902391944
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
210310酱油
190531甜饼干
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
220210调味甜水
190219未煮意面
170490糖果
190410膨化谷物食品
220900醋代用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本25$356.0K
中国2$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anber Inc.日本18$245.6K混合调味料、制备面食
S. Ishimitsu & Co., Ltd.越南7$111.1K混合调味料、其他食品制剂
Anber Inc.中国1$881零售清洁粉剂、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-14混合调味料ANBER INC日本$1.4K
2025-02-14醋代用品ANBER INC日本$65
2025-02-14糖果ANBER INC日本$122
2025-02-14未煮意面ANBER INC日本$191
2025-02-14去壳板栗ANBER INC日本$482
2025-02-14其他食品制剂ANBER INC日本$917
2025-02-14茶提取物及制品ANBER INC日本$185
2025-02-14混合调味料ANBER INC日本$102
2025-02-14金枪鱼/鲣鱼制品ANBER INC日本$127
2025-02-14甜饼干ANBER INC日本$138

相关企业 · 同类产品

ST Food Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →