ST Food Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THựC PHẩM ST
25
进口笔数
0
出口笔数
$357.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316732761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN780YFY9 |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | 25 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỰC PHẨM ST |
| 企业英文名称 | ST FOOD SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/11G Nguyễn Thượng Hiền, Khu phố 5, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902391944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 170490 | 糖果 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $356.0K |
| 中国 | 2 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 18 | $245.6K | 混合调味料、制备面食 |
| S. Ishimitsu & Co., Ltd. | 越南 | 7 | $111.1K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Anber Inc. | 中国 | 1 | $881 | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $1.4K |
| 2025-02-14 | 醋代用品 | ANBER INC | 日本 | $65 |
| 2025-02-14 | 糖果 | ANBER INC | 日本 | $122 |
| 2025-02-14 | 未煮意面 | ANBER INC | 日本 | $191 |
| 2025-02-14 | 去壳板栗 | ANBER INC | 日本 | $482 |
| 2025-02-14 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $917 |
| 2025-02-14 | 茶提取物及制品 | ANBER INC | 日本 | $185 |
| 2025-02-14 | 混合调味料 | ANBER INC | 日本 | $102 |
| 2025-02-14 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | ANBER INC | 日本 | $127 |
| 2025-02-14 | 甜饼干 | ANBER INC | 日本 | $138 |