AXK Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AXK
365
进口笔数
5
出口笔数
$29.61M
进口金额
$247.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-17
最近出口
42
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202215061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSK704C |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | 111 Hoàng Thế Thiện, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AXK |
| 企业英文名称 | AXK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 111 Hoàng Thế Thiện, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02253979282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 248 | $22.51M |
| 日本 | 32 | $4.37M |
| 美国 | 43 | $948.6K |
| 俄罗斯 | 25 | $862.1K |
| 比利时 | 7 | $472.0K |
| 德国 | 6 | $236.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $152.5K |
| 中国 | 2 | $57.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $135.5K |
| 越南 | 3 | $112.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 48 | $4.91M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 54 | $3.87M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $3.51M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 31 | $3.12M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $1.87M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| IFF India Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.63M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mash Agrofoods Ltd. | 印度 | 12 | $1.10M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 14 | $937.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Grove Services Inc. | 美国 | 38 | $783.5K | 冷冻鸡肉块、禽脂肪 |
| Resurs-Yug | 俄罗斯 | 12 | $204.6K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Baidaxing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Iching Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.8K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Baidaxing Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.6K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $89.8K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $89.8K |
| 2026-04-24 | 冻扇贝 | GLOBAL MARKETING | 日本 | $216.0K |
| 2026-04-24 | 冻扇贝 | GLOBAL MARKETING | 日本 | $216.0K |
| 2026-04-23 | 冻扇贝 | Dream Grace Co., Ltd. | 日本 | $129.6K |
| 2026-04-23 | 冻扇贝 | Dream Grace Co., Ltd. | 日本 | $129.6K |
| 2026-04-16 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $89.8K |
| 2026-04-16 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $89.8K |
| 2026-04-14 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $89.8K |
| 2026-04-14 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $89.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN BAIDAXING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2024-10-17 | 切割大理石块 | XIAMEN BAIDAXING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2024-10-17 | 切割大理石块 | XIAMEN BAIDAXING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2024-08-05 | 切割大理石块 | XIAMEN BAIDAXING SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2024-06-12 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 越南 | $38.3K |
| 2024-06-12 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2024-06-12 | 切割大理石块 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2024-06-12 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN ICHING STONE CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2024-06-04 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN BAIDAXING SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2024-05-16 | 切割大理石块 | XIAMEN BAIDAXING SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $20.1K |