Quan Khoa Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUâN KHOA FOODS
131
进口笔数
0
出口笔数
$4.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317691772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NQKET9 |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Số F2 Khu nhà ở Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUÂN KHOA FOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số F2, F3 Khu nhà ở Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 931833888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 46 | $1.49M |
| 印度 | 14 | $1.15M |
| 德国 | 13 | $425.8K |
| 俄罗斯 | 16 | $412.6K |
| 美国 | 10 | $325.7K |
| 巴西 | 5 | $287.2K |
| 波兰 | 6 | $208.4K |
| 澳大利亚 | 7 | $159.9K |
| 荷兰 | 3 | $145.8K |
| 中国 | 3 | $125.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Food Connectors B.V. | 荷兰 | 23 | $695.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $566.7K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $495.4K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Rotary Vortex Ltd. | 美国 | 7 | $238.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Nordfleisch Export GmbH & Co. KG | 德国 | 6 | $232.3K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Carnicas Cinco Villas S.A.U. | 西班牙 | 6 | $228.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $219.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Litera Meat | 西班牙 | 6 | $189.6K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| ANZ Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $122.6K | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| AGRO-BELOGORE Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $55.1K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 猪脂肪 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 西班牙 | $28.8K |
| 2026-04-17 | 猪脂肪 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 西班牙 | $28.8K |
| 2026-04-16 | 冷冻猪杂 | Agro Queen Sp. z o.o. | 西班牙 | $29.2K |
| 2026-04-16 | 猪脂肪 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 西班牙 | $20.0K |
| 2026-04-16 | 冷冻猪杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 西班牙 | $8.9K |
| 2026-04-16 | 冷冻猪杂 | Agro Queen Sp. z o.o. | 西班牙 | $29.2K |
| 2026-04-16 | 猪脂肪 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 西班牙 | $20.0K |
| 2026-04-16 | 冷冻猪杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 西班牙 | $8.9K |
| 2026-04-10 | 其他冷冻猪肉 | DAMACO FOODS PTE LTD | 荷兰 | $43.5K |
| 2026-04-10 | 冷冻猪杂 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 意大利 | $21.3K |