HUNG GIA INTERNATIONAL IMPORT EXPORT LTD CO
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế HưNG GIA
59
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109312448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK0X1JA |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | SH39-T2, La Casta Tower, KĐT Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HƯNG GIA |
| 企业英文名称 | HUNG GIA INTERNATIONAL IMPORT EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C13-LK6 ô số 22, KĐT mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84942505005 |
| 邮箱 | hungiaxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 34 | $774.7K |
| 俄罗斯 | 20 | $688.0K |
| 美国 | 3 | $86.2K |
| 印度 | 1 | $78.4K |
| 德国 | 1 | $61.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 29 | $663.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | 9 | $347.2K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| VELIKOLUKSKI MYASOKOMBINAT | 俄罗斯 | 9 | $283.7K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| ROTARY VORTEX LTD | 美国 | 3 | $86.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| ALLANASONS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $78.4K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| VION FOOD INTERNATIONAL B.V. | 德国 | 1 | $61.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | 3 | $60.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| KM GLOBAL SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | 2 | $50.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| AGRARIAN GROUP MP | 俄罗斯 | 1 | $31.5K | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| JSC AGRARIAN GROUP MEAT PROCESSING | 俄罗斯 | 1 | $25.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 美国 | $24.6K |
| 2025-09-15 | 冷冻猪杂 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $18.9K |
| 2025-09-09 | 冷冻猪杂 | MIR KAR SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA SPOLKA KOMANDYTOWA | 波兰 | $18.9K |
| 2025-09-04 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 美国 | $26.6K |
| 2025-09-04 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 美国 | $35.0K |
| 2025-07-24 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $23.8K |
| 2025-07-02 | 猪脂肪 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $34.0K |
| 2025-06-03 | 猪脂肪 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $35.3K |
| 2025-01-20 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $12.2K |
| 2025-01-20 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $9.4K |