Lam Ha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lam Hà
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$230.7K
出口金额
—
最近进口
2024-09-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303513963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34TQ9YQ |
| 成立日期 | 2004-10-05 |
| 联系地址 | 407/16 Lê Văn Sỹ, Phường 12, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAM HÀ |
| 企业英文名称 | LAM HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903815377 |
| 邮箱 | lethiminh18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 940152 | 竹座椅 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940382 | 竹制家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 6 | $139.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muy Import S.L. | 西班牙 | 6 | $219.2K | 其他寝具、棉制装饰品 |
| Muy Import | 西班牙 | 1 | $11.4K | 棉制装饰品、床垫支架 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 植物纤维制品 | Muy Import S.L. | — | $11.6K |
| 2024-09-21 | 植物纤维制品 | Muy Import S.L. | — | $3.6K |
| 2024-09-21 | 植物纤维制品 | Muy Import S.L. | — | $5.0K |
| 2024-09-21 | 植物纤维制品 | Muy Import S.L. | — | $8.0K |
| 2024-09-21 | 植物纤维制品 | Muy Import S.L. | — | $6.1K |
| 2024-09-21 | 植物纤维制品 | Muy Import S.L. | — | $6.1K |
| 2024-09-21 | 植物纤维制品 | Muy Import S.L. | — | $7.1K |
| 2024-09-21 | 植物纤维制品 | Muy Import S.L. | — | $9.3K |
| 2024-09-21 | 植物纤维制品 | Muy Import S.L. | — | $11.0K |
| 2024-09-21 | 植物纤维制品 | Muy Import S.L. | — | $13.3K |