Cheilmobile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CHEILMOBILE
214
进口笔数
156
出口笔数
$4.84M
进口金额
$4.00M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-10
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1501094064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6AUUX5 |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Lô B3, khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Thạnh Hưng, Xã Hòa Phú, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CHEILMOBILE |
| 企业英文名称 | CHEILMOBILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B3, khu công nghiệp Hòa Phú, ấp Thạnh Hưng, Xã Phú Quới, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02703933938 |
| 邮箱 | cmca@cheilmobile.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 482.3987亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $2.06M |
| 韩国 | 30 | $1.95M |
| 中国 | 34 | $312.7K |
| 俄罗斯 | 6 | $211.0K |
| 意大利 | 21 | $196.4K |
| 荷兰 | 2 | $98.3K |
| 丹麦 | 1 | $14.3K |
| 德国 | 3 | $6.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $2.30M |
| 韩国 | 93 | $1.70M |
| 意大利 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | 154 | $4.00M | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Cheilmobile Co., Ltd. | 中国 | 29 | $340.8K | 铝制结构体、PVC地板/墙覆盖物 |
| New Viet Han Composite Co., Ltd. | 越南 | 11 | $163.2K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| ADVERS | 俄罗斯 | 6 | $135.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sao Viet Plastics Joint Stock Company | 越南 | 7 | $100.6K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Cheilmobile Co., Ltd. | 比利时 | 1 | $93.8K | 铝合金板材 |
| Thetford B.V. | 荷兰 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他塑料洁具 |
| Fratelli Naldini S.R.L. | 意大利 | 1 | $2.6K | 其他车辆零件 |
| CHEILMOBILE CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.3K | 铝制结构体及部件 |
| Thetford B.V. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料洁具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | 154 | $4.00M | 其他车辆零件、塑料配件 |
| Fratelli Naldini S.R.L. | 意大利 | 1 | $2.6K | 其他车辆零件 |
| Fratelli Naldini S.R.L. | 韩国 | 1 | $2.6K | 其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | $131 |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | $780 |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-04-09 | 其他车辆零件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | $30.0K |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-03-31 | 其他车辆零件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | $30.0K |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 越南 | $131 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 韩国 | $131 |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 韩国 | $780 |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 韩国 | $123 |
| 2026-04-09 | 其他车辆零件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 韩国 | $30.0K |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 韩国 | $123 |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 韩国 | $380 |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2026-03-31 | 其他车辆零件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 韩国 | $30.0K |
| 2026-03-31 | 塑料配件 | Cheilmobile Co., Ltd. | 韩国 | $131 |