Sao Viet Plastics Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Sao Việt

86
进口笔数
245
出口笔数
$1.14M
进口金额
$5.13M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-26
最近出口
8
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2023-09进口 $28.8K · 3 笔出口 $115.5K · 5 笔2023-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $126.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2023-12进口 $39.6K · 5 笔出口 $83.4K · 5 笔2024-01进口 $52.4K · 6 笔出口 $114.0K · 5 笔2024-02进口 $38.5K · 4 笔出口 $144.6K · 5 笔2024-03进口 $43.9K · 3 笔出口 $158.4K · 6 笔2024-04进口 $53.3K · 3 笔出口 $155.9K · 5 笔2024-05进口 $55.1K · 4 笔出口 $141.4K · 8 笔2024-06进口 $49.7K · 4 笔出口 $133.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 5 笔2024-08进口 $69.9K · 4 笔出口 $173.8K · 8 笔2024-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $131.9K · 5 笔2024-10进口 $64.3K · 4 笔出口 $172.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 9 笔2024-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $63.9K · 5 笔2025-01进口 $55.0K · 2 笔出口 $137.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2025-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $105.0K · 7 笔2025-04进口 $56.6K · 2 笔出口 $171.3K · 6 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $237.6K · 10 笔2025-06进口 $121.9K · 5 笔出口 $250.2K · 15 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $177.6K · 10 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $181.2K · 9 笔2025-09进口 $625 · 1 笔出口 $126.5K · 6 笔2025-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $118.0K · 5 笔2025-11进口 $9.9K · 2 笔出口 $107.7K · 4 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $159.1K · 7 笔2026-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $103.7K · 4 笔2026-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $116.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 6 笔2026-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $183.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 2 笔2023-09进口 $28.8K · 3 笔出口 $115.5K · 5 笔2023-10进口 $19.2K · 2 笔出口 $126.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2023-12进口 $39.6K · 5 笔出口 $83.4K · 5 笔2024-01进口 $52.4K · 6 笔出口 $114.0K · 5 笔2024-02进口 $38.5K · 4 笔出口 $144.6K · 5 笔2024-03进口 $43.9K · 3 笔出口 $158.4K · 6 笔2024-04进口 $53.3K · 3 笔出口 $155.9K · 5 笔2024-05进口 $55.1K · 4 笔出口 $141.4K · 8 笔2024-06进口 $49.7K · 4 笔出口 $133.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.2K · 5 笔2024-08进口 $69.9K · 4 笔出口 $173.8K · 8 笔2024-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $131.9K · 5 笔2024-10进口 $64.3K · 4 笔出口 $172.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 9 笔2024-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $63.9K · 5 笔2025-01进口 $55.0K · 2 笔出口 $137.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 4 笔2025-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $105.0K · 7 笔2025-04进口 $56.6K · 2 笔出口 $171.3K · 6 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $237.6K · 10 笔2025-06进口 $121.9K · 5 笔出口 $250.2K · 15 笔2025-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $177.6K · 10 笔2025-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $181.2K · 9 笔2025-09进口 $625 · 1 笔出口 $126.5K · 6 笔2025-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $118.0K · 5 笔2025-11进口 $9.9K · 2 笔出口 $107.7K · 4 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $159.1K · 7 笔2026-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $103.7K · 4 笔2026-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $116.7K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 6 笔2026-04进口 $21.8K · 1 笔出口 $183.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号1500505787
企查查编码QVN7B47DXQ
成立日期2008-04-07
联系地址Tổ 12, Ấp Hồi Thạnh, Xã Xuân Hiệp, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA SAO VIỆT
企业英文名称SAO VIET PLASTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 12, Ấp Hồi Thạnh, Xã Hòa Bình, Vĩnh Long
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842703789149
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320620铬颜料
320810聚酯油漆
390799其他饱和聚酯
700239其他玻璃管
340399其他润滑剂
701915化学粘合玻璃毡
281122二氧化硅
381590其他催化剂制剂
3506101kg以下胶粘剂
320890聚合物基油漆

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392630塑料配件
392290其他塑料洁具
870829车身零件
392210塑料卫浴器具
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡29$791.6K
马来西亚34$157.9K
中国14$143.2K
日本19$24.2K
英国12$16.3K
美国8$5.2K
德国11$2.8K
澳大利亚1$402
新西兰1$64

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚93$1.94M
加拿大65$1.78M
英国35$619.1K
法国14$469.4K
韩国7$100.6K
美国2$54.6K
斯洛文尼亚3$51.0K
马来西亚8$39.8K
中国香港13$22.2K
新西兰1$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WEE TEE TONG CHEMICALS PTE. LTD.新加坡29$825.1K聚酯油漆、其他饱和聚酯
Chemitone Sdn. Bhd.马来西亚34$157.9K铬颜料、聚酯油漆
CNBM International Corporation中国12$111.6K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱
CNBM International Corp.中国2$31.6K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱
Sift Center Sdn. Bhd.马来西亚5$9.8K初级硅氧烷、其他未硫化橡胶
A. Wrightbus Ltd.英国2$5.2K其他塑料制品、其他玻璃管
Custom Denning澳大利亚1$402塑料配件
Zero Emission Technologies Ltd新西兰1$64橡塑模具

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Custom Bus Group Pty Ltd澳大利亚95$1.99M塑料配件
Micro Bird Inc.加拿大54$1.49M其他塑料制品、硫化橡胶地板
Bamford Bus Co., Ltd.英国35$619.1K其他塑料制品
Net Diffusion Sarl法国12$436.0K其他塑料制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Micro Bird USA, LLC加拿大8$191.0K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Custom Bus Group Pty Ltd加拿大3$101.4K塑料配件
Cheilmobile Co., Ltd.越南7$100.6K其他车辆零件、塑料配件
Eversum Technologies d.o.o.斯洛文尼亚3$51.0K车身零件
Wrightbus International Pte. Ltd.新加坡9$39.9K其他塑料制品
WRIGHTBUS (HONGKONG) LTD中国香港13$22.2K其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他玻璃管CNBM INTERNATIONAL CORP中国$1.1K
2026-04-15化学粘合玻璃毡CNBM INTERNATIONAL CORP中国$6.9K
2026-04-15其他玻璃管CNBM INTERNATIONAL CORP中国$1.1K
2026-04-15化学粘合玻璃毡CNBM INTERNATIONAL CORP中国$2.9K
2026-04-15化学粘合玻璃毡CNBM INTERNATIONAL CORP中国$6.9K
2026-04-15化学粘合玻璃毡CNBM INTERNATIONAL CORP中国$2.9K
2026-02-25化学粘合玻璃毡CNBM INTERNATIONAL CORP中国$5.4K
2026-02-25化学粘合玻璃毡CNBM INTERNATIONAL CORP中国$4.4K
2026-01-16聚酯油漆WEE TEE TONG CHEMICALS PTE LTD新加坡$780
2026-01-16其他玻璃管WEE TEE TONG CHEMICALS PTE LTD日本$1.6K

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他塑料制品BAMFORD BUS CO LTD英国$3.5K
2026-04-26其他塑料制品BAMFORD BUS CO LTD英国$2.6K
2026-04-26其他塑料制品BAMFORD BUS CO LTD英国$3.4K
2026-04-26其他塑料制品BAMFORD BUS CO LTD英国$1.8K
2026-04-26其他塑料制品BAMFORD BUS CO LTD英国$8.6K
2026-04-26其他塑料制品BAMFORD BUS CO LTD英国$1.9K
2026-04-23塑料配件CUSTOM BUS GROUP PTY LTD澳大利亚$181
2026-04-23塑料配件CUSTOM BUS GROUP PTY LTD澳大利亚$80
2026-04-23塑料配件CUSTOM BUS GROUP PTY LTD澳大利亚$436
2026-04-23塑料配件CUSTOM BUS GROUP PTY LTD澳大利亚$207

相关企业 · 同类产品

Sao Viet Plastics Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →