Hoang Gia Mechanical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Hoàng Gia
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$12.3K
出口金额
—
最近进口
2025-03-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313390125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKFG7Q4 |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | 4/7F, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA MECHANICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/7F, Ấp Xuân Thới Đông 1, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02837100322 |
| 邮箱 | cokhihoanggia15@gmail.com |
| 官网 | www.cokhihoanggia.net |
| 传真 | 02837100322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 2 | $11.1K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| fa73b10c0c973c890886f898fee22d07 | 1 | $1.2K |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 液压车辆千斤顶 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $7.3K |
| 2023-12-06 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $62 |
| 2023-12-06 | 钢铁螺钉螺栓 | — | 越南 | $62 |
| 2023-12-06 | 电力控制板 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-06 | 其他塑料制品 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $83 |
| 2023-12-06 | 无缝钢管 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-06 | 镀锌钢板 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $598 |
| 2023-12-06 | 其他塑料制品 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $166 |
| 2023-12-06 | 其他钢铁制品 | — | 越南 | $291 |
| 2023-12-06 | 其他钢铁制品 | Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | $62 |