GKGD VIETNAM LED CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LED VĩNH HưNG VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$206.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109896465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YK33KQ |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Số 512A đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LED VĨNH HƯNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LED VINH HUNG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84936741268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $206.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $206.9K | 数据处理机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 静止变流器 | GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-12-07 | 静止变流器 | GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-11-26 | 数据处理机 | GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-11-26 | 数据处理机 | GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-26 | 数据处理机 | GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-11-26 | 数据处理机 | GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $970 |
| 2023-11-26 | 数据处理机 | GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-11-26 | 数据处理机 | GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-03 | 非显像管显示器 | GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2023-10-03 | 通信设备零件 | GUANGXI NANNING YINGGUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |