ATO Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Ato
249
进口笔数
20
出口笔数
$3.27M
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
44
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102319564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWX6S4K |
| 成立日期 | 2007-07-13 |
| 联系地址 | Số 25, ngõ 943/5 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ATO |
| 企业英文名称 | ATO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngõ 943/5 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842473006077 |
| 邮箱 | atoinfo@ato.com.vn |
| 官网 | www.ato.vn |
| 传真 | 0435563015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 847050 | 收银机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 171 | $2.29M |
| 中国台湾 | 63 | $639.2K |
| 越南 | 19 | $318.8K |
| 韩国 | 2 | $9.9K |
| 美国 | 3 | $6.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.0K |
| 墨西哥 | 1 | $680 |
| 日本 | 1 | $275 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $38.3K |
| 斐济 | 2 | $5.1K |
| 柬埔寨 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSC Auto ID Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 67 | $1.72M | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Hong Kong Barcodescan Electronics Co., Ltd. | 越南 | 15 | $169.2K | 数据处理机、其他印刷机零件 |
| CipherLab Co., Ltd. | 中国台湾 | 9 | $115.9K | 10公斤以下便携电脑、多用途机器零件 |
| Shenzhen Gilong Electronic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $94.1K | 收银机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Suzhou Balemon Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $70.4K | 数据处理机、其他印刷机零件 |
| Sunlux IoT Technology (Guangdong) Inc. | 中国 | 7 | $55.1K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| GUANGZHOU DEXU TRADING CO LTD | 中国香港 | 9 | $42.2K | 其他印刷机零件、数据处理机 |
| Puyang Electronic Technology (HK) Ltd. | 中国 | 14 | $38.6K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Hangzhou Codewel New Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $27.2K | 其他印刷机零件、打字机色带 |
| UNITED TOUCH ENTERPRISE CO. LTD | 中国台湾 | 10 | $11.2K | 通信设备零件、单功能打印机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.4K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Daejoo EMV Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 无机发光体、自粘塑料片 |
| United Touch Enterprise Co., Ltd. | 斐济 | 2 | $5.1K | 数据处理机 |
| Emerald Blue Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 涤棉染色布、非织造标签 |
| Positron Multiverse Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $3.5K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 2 | $787 | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他印刷机零件 | Hangzhou Codewel New Material Co., Ltd. | 中国台湾 | $442 |
| 2026-06-09 | 单功能打印机 | TSC Auto ID Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-09 | 单功能打印机 | TSC Auto ID Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.9K |
| 2026-06-09 | 单功能打印机 | TSC Auto ID Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-06-02 | 单功能打印机 | TSC Auto ID Technology Co., Ltd. | 中国 | $41.1K |
| 2026-06-02 | 单功能打印机 | TSC Auto ID Technology Co., Ltd. | 中国 | $41.1K |
| 2026-06-01 | 其他印刷机零件 | Guangzhou Dexu Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-01 | 其他橡胶带 | Guangzhou Dexu Trading Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-06-01 | 其他印刷机零件 | Guangzhou Dexu Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-01 | 其他印刷机零件 | Guangzhou Dexu Trading Co., Ltd. | 中国 | $90 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 单功能打印机 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-19 | 单功能打印机 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-05-22 | 打字机色带 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-05-22 | 人造纤维无纺布 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $226 |
| 2026-04-21 | 其他印刷机零件 | Positron Multiverse Co., Ltd. | 柬埔寨 | $750 |
| 2026-04-17 | 单功能打印机 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 单功能打印机 | Daejoo EMV Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 单功能打印机 | Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-15 | 单功能打印机 | Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2025-09-15 | 其他印刷机零件 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $168 |