ATO Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 其他印刷机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Ato

249
进口笔数
20
出口笔数
$3.27M
进口金额
$46.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-19
最近出口
44
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 6 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $15.3K · 2 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-03进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.5K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $204.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.4K · 7 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $83.5K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $53.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.8K · 8 笔出口 $347 · 1 笔2025-04进口 $113.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.2K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $160.8K · 11 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-08进口 $92.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.7K · 6 笔出口 $479 · 1 笔2025-10进口 $90.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $139.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.9K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $297.5K · 8 笔出口 $4.4K · 3 笔2026-05进口 $27.8K · 4 笔出口 $308 · 1 笔2026-06进口 $145.9K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $57.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 6 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-02进口 $15.3K · 2 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-03进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $93.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $195.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.5K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-07进口 $204.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $132.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $53.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.4K · 7 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-12进口 $83.5K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $53.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.8K · 8 笔出口 $347 · 1 笔2025-04进口 $113.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.2K · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-07进口 $160.8K · 11 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-08进口 $92.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.7K · 6 笔出口 $479 · 1 笔2025-10进口 $90.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $139.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.9K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $297.5K · 8 笔出口 $4.4K · 3 笔2026-05进口 $27.8K · 4 笔出口 $308 · 1 笔2026-06进口 $145.9K · 5 笔出口 $2.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102319564
企查查编码QVNHWX6S4K
成立日期2007-07-13
联系地址Số 25, ngõ 943/5 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ATO
企业英文名称ATO TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25, ngõ 943/5 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842473006077
邮箱atoinfo@ato.com.vn
官网www.ato.vn
传真0435563015
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
847190数据处理机
8473308471机器零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
401039其他橡胶带
852852非CRT电脑显示器
850440静止变流器
854239其他电子IC
847050收银机

出口

HS 编码产品
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
847190数据处理机
961210打字机色带
560312人造纤维无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国171$2.29M
中国台湾63$639.2K
越南19$318.8K
韩国2$9.9K
美国3$6.4K
印度尼西亚2$1.0K
墨西哥1$680
日本1$275

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$38.3K
斐济2$5.1K
柬埔寨2$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSC Auto ID Technology Co., Ltd.俄罗斯67$1.72M单功能打印机、其他印刷机零件
Hong Kong Barcodescan Electronics Co., Ltd.越南15$169.2K数据处理机、其他印刷机零件
CipherLab Co., Ltd.中国台湾9$115.9K10公斤以下便携电脑、多用途机器零件
Shenzhen Gilong Electronic Co., Ltd.中国7$94.1K收银机、含CPU和I/O的ADP设备
Suzhou Balemon Electronic Technology Co., Ltd.中国11$70.4K数据处理机、其他印刷机零件
Sunlux IoT Technology (Guangdong) Inc.中国7$55.1K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
GUANGZHOU DEXU TRADING CO LTD中国香港9$42.2K其他印刷机零件、数据处理机
Puyang Electronic Technology (HK) Ltd.中国14$38.6K其他印刷机零件、单功能打印机
Hangzhou Codewel New Material Co., Ltd.中国9$27.2K其他印刷机零件、打字机色带
UNITED TOUCH ENTERPRISE CO. LTD中国台湾10$11.2K通信设备零件、单功能打印机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南1$11.8K针叶木化学浆、其他纸制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南5$11.4K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Daejoo EMV Co., Ltd.越南4$6.0K无机发光体、自粘塑料片
United Touch Enterprise Co., Ltd.斐济2$5.1K数据处理机
Emerald Blue Vietnam Co., Ltd.越南2$4.1K涤棉染色布、非织造标签
Positron Multiverse Co., Ltd.柬埔寨2$3.5K通信设备、10公斤以下便携电脑
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南1$2.2K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Theodore Alexander HCM Ltd.越南2$787瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他印刷机零件Hangzhou Codewel New Material Co., Ltd.中国台湾$442
2026-06-09单功能打印机TSC Auto ID Technology Co., Ltd.中国$5.1K
2026-06-09单功能打印机TSC Auto ID Technology Co., Ltd.中国$27.9K
2026-06-09单功能打印机TSC Auto ID Technology Co., Ltd.中国$13.7K
2026-06-02单功能打印机TSC Auto ID Technology Co., Ltd.中国$41.1K
2026-06-02单功能打印机TSC Auto ID Technology Co., Ltd.中国$41.1K
2026-06-01其他印刷机零件Guangzhou Dexu Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-01其他橡胶带Guangzhou Dexu Trading Co., Ltd.中国$150
2026-06-01其他印刷机零件Guangzhou Dexu Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-01其他印刷机零件Guangzhou Dexu Trading Co., Ltd.中国$90

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19单功能打印机Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-19单功能打印机Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$766
2026-05-22打字机色带Theodore Alexander HCM Ltd.越南$82
2026-05-22人造纤维无纺布Theodore Alexander HCM Ltd.越南$226
2026-04-21其他印刷机零件Positron Multiverse Co., Ltd.柬埔寨$750
2026-04-17单功能打印机Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-02单功能打印机Daejoo EMV Co., Ltd.越南$1.3K
2026-01-15单功能打印机Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-01-15单功能打印机Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd.越南$844
2025-09-15其他印刷机零件THEODORE ALEXANDER HCM LTD越南$168

相关企业 · 同类产品

ATO Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →