Emerald Blue Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 881 笔 · 主营 涤棉染色布

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Emerald Blue Việt Nam

881
进口笔数
386
出口笔数
$38.28M
进口金额
$9.25M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
61
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $420.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.0K · 11 笔出口 $210.5K · 6 笔2023-09进口 $173.9K · 31 笔出口 $117.0K · 10 笔2023-10进口 $93.6K · 25 笔出口 $168.8K · 10 笔2023-11进口 $128.9K · 25 笔出口 $132.9K · 9 笔2023-12进口 $177.9K · 24 笔出口 $130.9K · 11 笔2024-01进口 $70.2K · 16 笔出口 $211.8K · 9 笔2024-02进口 $177.2K · 23 笔出口 $420.3K · 12 笔2024-03进口 $42.2K · 16 笔出口 $146.8K · 8 笔2024-04进口 $55.4K · 21 笔出口 $111.9K · 8 笔2024-05进口 $68.3K · 28 笔出口 $177.2K · 9 笔2024-06进口 $73.8K · 16 笔出口 $47.1K · 6 笔2024-07进口 $24.6K · 20 笔出口 $195.9K · 17 笔2024-08进口 $122.9K · 20 笔出口 $117.6K · 8 笔2024-09进口 $53.8K · 27 笔出口 $92.8K · 11 笔2024-10进口 $38.1K · 27 笔出口 $101.2K · 5 笔2024-11进口 $47.3K · 20 笔出口 $182.7K · 9 笔2024-12进口 $49.9K · 19 笔出口 $168.1K · 6 笔2025-01进口 $16.3K · 10 笔出口 $71.9K · 6 笔2025-02进口 $20.3K · 13 笔出口 $132.4K · 8 笔2025-03进口 $206.4K · 29 笔出口 $217.8K · 9 笔2025-04进口 $95.9K · 28 笔出口 $101.8K · 9 笔2025-05进口 $179.2K · 20 笔出口 $227.2K · 10 笔2025-06进口 $115.8K · 17 笔出口 $147.6K · 8 笔2025-07进口 $243.6K · 28 笔出口 $174.5K · 9 笔2025-08进口 $70.6K · 15 笔出口 $266.0K · 7 笔2025-09进口 $156.3K · 26 笔出口 $136.4K · 9 笔2025-10进口 $201.6K · 28 笔出口 $198.5K · 8 笔2025-11进口 $40.9K · 19 笔出口 $164.0K · 10 笔2025-12进口 $83.6K · 27 笔出口 $87.9K · 6 笔2026-01进口 $21.9K · 18 笔出口 $123.2K · 10 笔2026-02进口 $15.5K · 17 笔出口 $68.0K · 8 笔2026-03进口 $15.5K · 14 笔出口 $196.8K · 16 笔2026-04进口 $247.6K · 20 笔出口 $92.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $139.0K · 11 笔出口 $210.5K · 6 笔2023-09进口 $173.9K · 31 笔出口 $117.0K · 10 笔2023-10进口 $93.6K · 25 笔出口 $168.8K · 10 笔2023-11进口 $128.9K · 25 笔出口 $132.9K · 9 笔2023-12进口 $177.9K · 24 笔出口 $130.9K · 11 笔2024-01进口 $70.2K · 16 笔出口 $211.8K · 9 笔2024-02进口 $177.2K · 23 笔出口 $420.3K · 12 笔2024-03进口 $42.2K · 16 笔出口 $146.8K · 8 笔2024-04进口 $55.4K · 21 笔出口 $111.9K · 8 笔2024-05进口 $68.3K · 28 笔出口 $177.2K · 9 笔2024-06进口 $73.8K · 16 笔出口 $47.1K · 6 笔2024-07进口 $24.6K · 20 笔出口 $195.9K · 17 笔2024-08进口 $122.9K · 20 笔出口 $117.6K · 8 笔2024-09进口 $53.8K · 27 笔出口 $92.8K · 11 笔2024-10进口 $38.1K · 27 笔出口 $101.2K · 5 笔2024-11进口 $47.3K · 20 笔出口 $182.7K · 9 笔2024-12进口 $49.9K · 19 笔出口 $168.1K · 6 笔2025-01进口 $16.3K · 10 笔出口 $71.9K · 6 笔2025-02进口 $20.3K · 13 笔出口 $132.4K · 8 笔2025-03进口 $206.4K · 29 笔出口 $217.8K · 9 笔2025-04进口 $95.9K · 28 笔出口 $101.8K · 9 笔2025-05进口 $179.2K · 20 笔出口 $227.2K · 10 笔2025-06进口 $115.8K · 17 笔出口 $147.6K · 8 笔2025-07进口 $243.6K · 28 笔出口 $174.5K · 9 笔2025-08进口 $70.6K · 15 笔出口 $266.0K · 7 笔2025-09进口 $156.3K · 26 笔出口 $136.4K · 9 笔2025-10进口 $201.6K · 28 笔出口 $198.5K · 8 笔2025-11进口 $40.9K · 19 笔出口 $164.0K · 10 笔2025-12进口 $83.6K · 27 笔出口 $87.9K · 6 笔2026-01进口 $21.9K · 18 笔出口 $123.2K · 10 笔2026-02进口 $15.5K · 17 笔出口 $68.0K · 8 笔2026-03进口 $15.5K · 14 笔出口 $196.8K · 16 笔2026-04进口 $247.6K · 20 笔出口 $92.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号3600666693
企查查编码QVN60VUQRT
成立日期2003-12-30
联系地址Lô 105, KCN Amata, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EMERALD BLUE VIỆT NAM.
企业英文名称EMERALD BLUE VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 105, KCN Amata, Phường Long Bình, Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+842513936420
传真02513936419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本123.948亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551423涤棉染色布
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
520839棉机织布
482190未印刷标签
830890贱金属扣件
580890装饰流苏
550969腈纶混纺纱
481910瓦楞纸箱
551591合成纤维机织物

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
621710其他服装配件
620240化纤女式大衣
611780其他针织配件
551423涤棉染色布
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
650700帽子配件
520839棉机织布
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南440$35.36M
日本300$2.49M
中国130$238.2K
中国台湾26$127.0K
意大利10$52.2K
美国6$4.9K
印度尼西亚4$4.2K
韩国6$2.4K
泰国7$2.3K
卡塔尔1$875

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本194$5.45M
中国香港195$3.36M
越南55$445.8K
缅甸2$413
中国1$27

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daeduck Mesh Vina Co., Ltd.越南20$20.30M网眼薄纱织物、染色合成针织布
Kobayashi-Ohta Label Vietnam Co., Ltd.越南22$7.74M印刷标签、非织造标签
Naxis Vietnam Co., Ltd.越南56$3.59M印刷标签、自粘塑料片
Worldtex Enterprises (Hong Kong) Ltd.中国241$1.63M涤棉染色布、非织造标签
Shigematsu Co., Ltd.日本116$1.14M涤棉染色布、塑料衣着附件
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南118$112.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Thinh Gia Huy Co., Ltd.越南37$60.1K70-150克非织造布、塑料涂层织物
Thinh Gia Huy Co., Ltd.越南23$39.7K70-150克非织造布、塑料涂层织物
Zhangpu Blue Seing Trading Co., Ltd.中国22$32.1K涤棉染色布、未印刷标签
Tien Dai Phat Paper Packaging Co., Ltd.越南16$28.1K其他纸制品、纸质服装

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Worldtex Enterprises (Hong Kong) Ltd.中国234$6.72M针织头饰、化纤女式大衣
Shigematsu Co., Ltd.日本128$2.20M其他诊断试剂、针织头饰
Nguyen Thi Chien越南13$275.6K帽坯、印花棉混纺布
Phu Quy Trading Co., Ltd.越南3$31.5K非织造标签、机织标签
Descente Japan Ltd.日本2$16.9K非棉针织背心、化纤针织服装
Lam Nguyen Co., Ltd.越南2$2.2K针织服装零件、化纤针织服装
Jong Jin Vina Co., Ltd.越南1$2.1K零售合成纱线、未印刷标签
Shigematsu Co., Ltd.越南3$810腈纶混纺纱、涤棉染色布

近期贸易明细

进口(共 881)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28腈纶混纺纱Shigematsu Co., Ltd.日本$8
2026-04-28涤棉染色布Shigematsu Co., Ltd.日本$9
2026-04-28装饰流苏Shigematsu Co., Ltd.日本$5
2026-04-28涤棉染色布Shigematsu Co., Ltd.日本$9
2026-04-28合成纤维机织物Shigematsu Co., Ltd.日本$60
2026-04-28涤棉染色布Shigematsu Co., Ltd.日本$41
2026-04-28腈纶混纺纱Shigematsu Co., Ltd.日本$8
2026-04-28非织造标签Shigematsu Co., Ltd.日本$2
2026-04-28涤棉染色布Shigematsu Co., Ltd.日本$41
2026-04-28腈纶混纺纱Shigematsu Co., Ltd.日本$10

出口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29针织头饰Shigematsu Co., Ltd.日本$26
2026-04-29针织头饰Shigematsu Co., Ltd.日本$35
2026-04-29针织头饰Shigematsu Co., Ltd.日本$70
2026-04-29针织头饰Shigematsu Co., Ltd.日本$35
2026-04-29针织头饰Shigematsu Co., Ltd.日本$9
2026-04-29针织头饰Shigematsu Co., Ltd.日本$45
2026-04-29针织头饰Shigematsu Co., Ltd.日本$75
2026-04-29针织头饰Shigematsu Co., Ltd.日本$15
2026-04-29针织头饰Shigematsu Co., Ltd.日本$87
2026-04-29针织头饰Shigematsu Co., Ltd.日本$20

相关企业 · 同类产品

Emerald Blue Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →