Jong Jin Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 361 笔 · 主营 化纤针织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JONG JIN VINA

307
进口笔数
361
出口笔数
$8.43M
进口金额
$15.40M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
18
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 2 笔2023-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $597.1K · 12 笔2023-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $19.3K · 3 笔2023-12进口 $132.0K · 5 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $377.2K · 6 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $157.9K · 3 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-04进口 $113.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $694.7K · 18 笔出口 $99.6K · 5 笔2024-06进口 $464.8K · 15 笔出口 $146.9K · 6 笔2024-07进口 $253.3K · 13 笔出口 $515.7K · 7 笔2024-08进口 $219.9K · 6 笔出口 $841.2K · 13 笔2024-09进口 $36.1K · 6 笔出口 $1.35M · 36 笔2024-10进口 $170.6K · 6 笔出口 $1.03M · 41 笔2024-11进口 $152.2K · 13 笔出口 $226.4K · 7 笔2024-12进口 $167.2K · 9 笔出口 $162.3K · 4 笔2025-01进口 $68.3K · 7 笔出口 $516.5K · 9 笔2025-02进口 $261.5K · 15 笔出口 $273.1K · 11 笔2025-03进口 $290.8K · 15 笔出口 $572.1K · 17 笔2025-04进口 $613.5K · 11 笔出口 $309.9K · 15 笔2025-05进口 $202.0K · 11 笔出口 $134.7K · 12 笔2025-06进口 $187.6K · 11 笔出口 $52.9K · 6 笔2025-07进口 $149.7K · 6 笔出口 $1.14M · 19 笔2025-08进口 $237.0K · 8 笔出口 $619.5K · 9 笔2025-09进口 $156.9K · 4 笔出口 $656.8K · 11 笔2025-10进口 $65.7K · 10 笔出口 $232.0K · 6 笔2025-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $142.4K · 4 笔2025-12进口 $219.3K · 14 笔出口 $81.6K · 3 笔2026-01进口 $90.1K · 12 笔出口 $197.8K · 6 笔2026-02进口 $197.3K · 5 笔出口 $228.2K · 5 笔2026-03进口 $309.2K · 6 笔出口 $562.3K · 17 笔2026-04进口 $235.5K · 5 笔出口 $260.8K · 9 笔2026-05进口 $251.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.2K · 5 笔出口 $261.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 2 笔2023-10进口 $5.5K · 2 笔出口 $597.1K · 12 笔2023-11进口 $40.4K · 1 笔出口 $19.3K · 3 笔2023-12进口 $132.0K · 5 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $377.2K · 6 笔2024-02进口 $2.6K · 1 笔出口 $157.9K · 3 笔2024-03进口 $1.2K · 2 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-04进口 $113.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $694.7K · 18 笔出口 $99.6K · 5 笔2024-06进口 $464.8K · 15 笔出口 $146.9K · 6 笔2024-07进口 $253.3K · 13 笔出口 $515.7K · 7 笔2024-08进口 $219.9K · 6 笔出口 $841.2K · 13 笔2024-09进口 $36.1K · 6 笔出口 $1.35M · 36 笔2024-10进口 $170.6K · 6 笔出口 $1.03M · 41 笔2024-11进口 $152.2K · 13 笔出口 $226.4K · 7 笔2024-12进口 $167.2K · 9 笔出口 $162.3K · 4 笔2025-01进口 $68.3K · 7 笔出口 $516.5K · 9 笔2025-02进口 $261.5K · 15 笔出口 $273.1K · 11 笔2025-03进口 $290.8K · 15 笔出口 $572.1K · 17 笔2025-04进口 $613.5K · 11 笔出口 $309.9K · 15 笔2025-05进口 $202.0K · 11 笔出口 $134.7K · 12 笔2025-06进口 $187.6K · 11 笔出口 $52.9K · 6 笔2025-07进口 $149.7K · 6 笔出口 $1.14M · 19 笔2025-08进口 $237.0K · 8 笔出口 $619.5K · 9 笔2025-09进口 $156.9K · 4 笔出口 $656.8K · 11 笔2025-10进口 $65.7K · 10 笔出口 $232.0K · 6 笔2025-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $142.4K · 4 笔2025-12进口 $219.3K · 14 笔出口 $81.6K · 3 笔2026-01进口 $90.1K · 12 笔出口 $197.8K · 6 笔2026-02进口 $197.3K · 5 笔出口 $228.2K · 5 笔2026-03进口 $309.2K · 6 笔出口 $562.3K · 17 笔2026-04进口 $235.5K · 5 笔出口 $260.8K · 9 笔2026-05进口 $251.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $99.2K · 5 笔出口 $261.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0315399243
企查查编码QVN6DFG96E
成立日期2018-11-21
联系地址58/6 Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JONG JIN VINA
企业英文名称JONG JIN VINA CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58/6 Mỹ Hòa 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842862533886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551120零售合成纱线
482190未印刷标签
580790非织造标签
520542精梳棉纱
540262聚酯长丝纱
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
510710精梳毛纱
540249合成单丝纱
550969腈纶混纺纱

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
611020棉针织服装
610210女式毛针织大衣
611011毛针织服装
611090其他针织服装
610990非棉针织背心
610441羊毛针织连衣裙
611019动物细毛针织品
610910棉针织T恤及背心
610290其他女式针织外套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国174$4.64M
韩国110$3.10M
越南13$449.6K
意大利7$230.9K
中国香港3$13.8K
瓦努阿图1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国337$14.11M
越南11$740.6K
日本3$228.9K
智利3$204.0K
美国1$33.3K
中国4$28.1K
荷兰1$28.0K
加拿大1$21.0K
缅甸1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MNK Corp. Oration Co., Ltd.越南142$3.60M未印刷标签、其他合成混纺纱
MNK Corporation Co., Ltd.中国119$2.81M零售合成纱线、聚酯混纺纱
Moai Planning Co., Ltd.中国15$812.7K其他合成混纺纱、印刷标签
Jong Jin Vina Co., Ltd.越南2$597.9K化纤针织服装、棉针织服装
Hak Gyun Vina Co., Ltd.越南2$241.1K精梳毛纱、零售合成纱线
MNK Corporation Co., Ltd.意大利3$152.5K腈纶羊毛混纺纱、特种纱线
Taizhou Do It Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$40.2K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
MNK CORP ORATION CO LTD中国香港3$13.8K精梳棉纱、零售合成纱线
Moai Planning Co., Ltd.越南3$8.3K印刷标签、二氧化硅
Naxis Vietnam Co., Ltd.越南4$1.9K印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinsung Tongsang Co., Ltd.孟加拉国51$3.62M棉针织T恤及背心、化纤针织服装
MNK Corp. Oration Co., Ltd.越南71$2.98M化纤针织服装、毛针织服装
Intimo Co., Ltd.韩国70$2.46M化纤针织服装、棉针织服装
M.H. CORPORATION孟加拉国23$1.90M非插电混动车、聚丙烯聚合物
HM Line Co., Ltd.越南46$1.27M棉针织服装、化纤针织服装
Moai Planning Co., Ltd.韩国32$716.6K化纤针织服装、棉针织服装
A Tion Fashion Inc.韩国6$547.3K男棉裤、棉针织T恤及背心
Emf & C Co., Ltd.韩国28$476.9K棉针织服装、化纤针织服装
Genie Global Co.韩国7$97.2K棉针织T恤及背心
Moai Planning Co., Ltd.越南7$45.5K印刷标签、针织服装零件

近期贸易明细

进口(共 307)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23精梳毛纱MNK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$61.0K
2026-06-23其他服装配件MNK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$163
2026-06-23印刷标签MNK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$734
2026-06-23机织标签MNK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$82
2026-06-23机织标签MNK Corp. Oration Co., Ltd.韩国$163
2026-06-17变形尼龙纱MNK Corp. Oration Co., Ltd.中国$978
2026-06-13变形聚酯单丝纱MNK Corp. Oration Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-09零售合成纱线MNK Corp. Oration Co., Ltd.意大利$3.4K
2026-06-01零售合成纱线MNK Corp. Oration Co., Ltd.中国$31.5K
2026-05-30精梳棉纱MNK Corp. Oration Co., Ltd.中国$11.7K

出口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30化纤针织服装Shinsung Tongsang Co., Ltd.韩国$152.3K
2026-06-30化纤针织服装Shinsung Tongsang Co., Ltd.韩国$70.7K
2026-06-29化纤针织服装WTL AMERICA INC美国$33.3K
2026-06-20其他针织服装Intimo Co., Ltd.韩国$917
2026-06-20其他针织服装Intimo Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-04-27其他针织服装Intimo Co., Ltd.韩国$18.4K
2026-04-27棉针织服装HM Line Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-04-27棉针织服装HM Line Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-04-21化纤针织服装HM Line Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-04-21其他针织服装Intimo Co., Ltd.韩国$15.3K

相关企业 · 同类产品

Jong Jin Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →