Jong Jin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 357 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JONG JIN VINA
289
进口笔数
357
出口笔数
$8.05M
进口金额
$14.87M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
22
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315399243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DFG96E |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | 58/6 Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JONG JIN VINA |
| 企业英文名称 | JONG JIN VINA CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/6 Mỹ Hòa 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862533886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551120 | 零售合成纱线 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 520542 | 精梳棉纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 510710 | 精梳毛纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610210 | 女式毛针织大衣 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610441 | 羊毛针织连衣裙 |
| 611019 | 动物细毛针织品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $4.36M |
| 韩国 | 109 | $3.04M |
| 越南 | 13 | $421.6K |
| 意大利 | 5 | $216.3K |
| 中国香港 | 3 | $13.8K |
| 瓦努阿图 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 334 | $13.88M |
| 越南 | 11 | $469.7K |
| 日本 | 3 | $228.9K |
| 智利 | 3 | $204.0K |
| 中国 | 4 | $28.1K |
| 荷兰 | 1 | $28.0K |
| 加拿大 | 1 | $21.0K |
| 缅甸 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MNK Corporation Co., Ltd. | 中国 | 118 | $2.80M | 零售合成纱线、聚酯混纺纱 |
| MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 97 | $2.42M | 未印刷标签、其他合成混纺纱 |
| MNK CORP CO.,LTD | 韩国 | 27 | $830.9K | 零售合成纱线、非织造标签 |
| Moai Planning Co., Ltd. | 中国 | 15 | $812.7K | 其他合成混纺纱、印刷标签 |
| Jong Jin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $299.0K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| MNK Corporation Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $152.5K | 腈纶羊毛混纺纱、特种纱线 |
| Taizhou Do It Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.2K | 非家用缝纫机、塑料家用制品 |
| MNK CORP ORATION CO LTD | 中国香港 | 3 | $13.8K | 精梳棉纱、零售合成纱线 |
| Moai Planning Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.3K | 印刷标签、二氧化硅 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 印刷标签、自粘塑料片 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung Tongsang | 越南 | 49 | $3.40M | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| MNK Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 71 | $2.98M | 化纤针织服装、毛针织服装 |
| Intimo Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $2.45M | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| M.H. Corp. Oration | 孟加拉国 | 22 | $1.85M | 非插电混动车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| HM Line Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.27M | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Moai Planning Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $716.6K | 化纤针织服装、棉针织服装 |
| A Tion Fashion Inc. | 韩国 | 6 | $547.3K | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Emf & C Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $476.9K | 棉针织服装、化纤针织服装 |
| Genie Global Co. | 韩国 | 7 | $97.2K | 棉针织T恤及背心 |
| Moai Planning Co., Ltd. | 越南 | 7 | $45.5K | 印刷标签、针织服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售合成纱线 | MNK CORP CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-24 | 零售合成纱线 | MNK CORP CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 零售合成纱线 | MNK CORP CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-24 | 零售合成纱线 | MNK CORP CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-13 | 零售合成纱线 | MNK CORP CO.,LTD | 中国 | $102.9K |
| 2026-04-13 | 零售合成纱线 | MNK CORP CO.,LTD | 中国 | $102.9K |
| 2026-04-09 | 合成单丝纱 | MNK CORP CO.,LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-09 | 合成单丝纱 | MNK CORP CO.,LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-03 | 零售合成纱线 | MNK CORP CO.,LTD | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 零售合成纱线 | MNK CORP CO.,LTD | 意大利 | $1.6K |
出口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他针织服装 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $18.4K |
| 2026-04-27 | 棉针织服装 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 棉针织服装 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 化纤针织服装 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 其他针织服装 | Intimo Co., Ltd. | 韩国 | $15.3K |
| 2026-04-21 | 化纤针织服装 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $49.0K |
| 2026-04-20 | 人造纤维连衣裙 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 棉针织服装 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2026-04-10 | 棉针织服装 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $47.0K |
| 2026-04-10 | 化纤针织服装 | HM LINE CO LTD | 韩国 | $30.5K |