Thinh Gia Huy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 70-150克非织造布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thịnh Gia Huy

1
进口笔数
174
出口笔数
$20.4K
进口金额
$453.9K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304626938
企查查编码QVN89PHN5D
成立日期2006-09-28
联系地址39/16 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Thịnh Gia Huy
企业英文名称THINH GIA HUY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址39/16 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842838107749
邮箱tina@thinhgiahuy.com
官网www.thinhgiahuy.com
传真0838107743
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤

出口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
590390塑料涂层织物
560313人造纤维无纺布70-150克
56039225-70克非织造布
560210针刺毡呢
560394重型无纺布
560312人造纤维无纺布
560129其他絮胎制品
560121棉絮制品
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$20.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南138$319.1K
中国台湾1$61.9K
日本20$36.5K
韩国11$29.7K
印度尼西亚1$1.6K
澳大利亚1$8

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CLEAN Co., Ltd.韩国1$20.4K聚酯短纤、其他服装配件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南5$69.8K其他塑料制品、印刷标签
Emerald Blue Vietnam Co., Ltd.越南37$60.1K涤棉染色布、非织造标签
Yuri ABC Danang Co., Ltd.越南36$58.6K高强力机织物、加工牛马皮革
Kanaan Co., Ltd.越南11$52.2K印刷标签、非织造标签
Toyota Tsusho Corporation日本20$36.5K安全气囊零件、汽车座椅零件
Vision Products Co., Ltd.越南13$24.4K其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包
Kanaan Bao Loc Co., Ltd.韩国3$17.9K机织绒布、70-150克非织造布
Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南19$15.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Casarredo MFG Co., Ltd.越南6$15.5K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Hanex Co., Ltd.越南5$9.4K拉链零件、聚烯烃绳缆

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-04聚酯短纤CLEAN Co., Ltd.韩国$20.4K

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2070-150克非织造布YURI ABC DANANG CO LTD越南$355
2026-04-2070-150克非织造布YURI ABC DANANG CO LTD越南$68
2026-04-2070-150克非织造布YURI ABC DANANG CO LTD越南$300
2026-04-18人造纤维无纺布70-150克FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD越南$1.0K
2026-04-1470-150克非织造布Kanaan Co., Ltd.韩国$1
2026-04-1425-70克非织造布Kanaan Co., Ltd.韩国$1
2026-04-1470-150克非织造布Kanaan Co., Ltd.韩国$41
2026-04-1470-150克非织造布Kanaan Co., Ltd.韩国$229
2026-04-1470-150克非织造布Kanaan Co., Ltd.韩国$2
2026-04-1425-70克非织造布Kanaan Co., Ltd.韩国$366

相关企业 · 同类产品

Thinh Gia Huy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →