Thinh Gia Huy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thịnh Gia Huy
1
进口笔数
174
出口笔数
$20.4K
进口金额
$453.9K
出口金额
2023-05-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304626938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89PHN5D |
| 成立日期 | 2006-09-28 |
| 联系地址 | 39/16 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thịnh Gia Huy |
| 企业英文名称 | THINH GIA HUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39/16 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838107749 |
| 邮箱 | tina@thinhgiahuy.com |
| 官网 | www.thinhgiahuy.com |
| 传真 | 0838107743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 138 | $319.1K |
| 中国台湾 | 1 | $61.9K |
| 日本 | 20 | $36.5K |
| 韩国 | 11 | $29.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CLEAN Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.4K | 聚酯短纤、其他服装配件 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 5 | $69.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Emerald Blue Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $60.1K | 涤棉染色布、非织造标签 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 36 | $58.6K | 高强力机织物、加工牛马皮革 |
| Kanaan Co., Ltd. | 越南 | 11 | $52.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 20 | $36.5K | 安全气囊零件、汽车座椅零件 |
| Vision Products Co., Ltd. | 越南 | 13 | $24.4K | 其他塑纺箱盒、纤维纸板手提包 |
| Kanaan Bao Loc Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.9K | 机织绒布、70-150克非织造布 |
| Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 19 | $15.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 越南 | 6 | $15.5K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Hanex Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.4K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 聚酯短纤 | CLEAN Co., Ltd. | 韩国 | $20.4K |
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 70-150克非织造布 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $355 |
| 2026-04-20 | 70-150克非织造布 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-20 | 70-150克非织造布 | YURI ABC DANANG CO LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-18 | 人造纤维无纺布70-150克 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 70-150克非织造布 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-04-14 | 70-150克非织造布 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $41 |
| 2026-04-14 | 70-150克非织造布 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $229 |
| 2026-04-14 | 70-150克非织造布 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | Kanaan Co., Ltd. | 韩国 | $366 |