Thanh Tin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư IN THàNH TíN
191
进口笔数
128
出口笔数
$4.32M
进口金额
$6.32M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
43
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109058632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9GGGJC |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Đội 5, thôn Ích Vịnh, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ IN THÀNH TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964695000 |
| 邮箱 | vattuinthanhtin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $3.36M |
| 韩国 | 16 | $624.0K |
| 印度尼西亚 | 8 | $131.5K |
| 朝鲜 | 2 | $98.4K |
| 德国 | 4 | $76.6K |
| 丹麦 | 3 | $30.8K |
| 新加坡 | 2 | $5.6K |
| 美国 | 6 | $1.2K |
| 印度 | 2 | $189 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 128 | $6.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangnan HH Foils Co., Ltd. | 中国 | 7 | $672.7K | 衬背铝箔、油漆颜料 |
| Cangnan Huihuang Hot Stamping Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $629.4K | 衬背铝箔、油漆颜料 |
| Dalian Kaixing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $588.7K | 低油石蜡 |
| Y J Trade Corp | 韩国 | 11 | $511.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Dalian Kaixing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $310.9K | 低油石蜡 |
| Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | 46 | $272.7K | 非瓦楞折叠盒、未印刷标签 |
| Wenzhou Hongtai Santiway Foil Co., Ltd. | 中国 | 6 | $192.3K | 油漆颜料、乙烯聚合物塑料 |
| Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $89.3K | 塑料包装箱、非瓦楞折叠盒 |
| Dongguan Gold Lampstand Arts Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $51.0K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| DONGGUAN GOLD LAMPSTAND ARTS INDUSTR WAN | 中国香港 | 8 | $35.2K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CREATIVE CO OP INC | 中国香港 | 32 | $3.38M | 蜡烛 |
| DECORWARE INC | 中国香港 | 38 | $1.96M | 蜡烛 |
| CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | 4 | $294.7K | 蜡烛 |
| ZODAX | 中国香港 | 14 | $268.0K | 蜡烛 |
| CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | 2 | $175.6K | 蜡烛 |
| PROCUREMENT DIVISION HG GLOBAL LLC | 中国香港 | 2 | $50.9K | 蜡烛 |
| MEADOWS CMPG INC | 中国香港 | 2 | $47.1K | 蜡烛 |
| GIFTCRAFT | 中国香港 | 5 | $20.6K | 蜡烛 |
| OLLY OLLY GROUP LLC | 中国香港 | 3 | $16.0K | 蜡烛 |
| CREATIVE COOP | 中国香港 | 18 | $2.6K | 蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | WENZHOU HONGTAI SANTIWAY FOIL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | WENZHOU HONGTAI SANTIWAY FOIL LTD | 中国 | $685 |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | WENZHOU HONGTAI SANTIWAY FOIL LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | WENZHOU HONGTAI SANTIWAY FOIL LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | WENZHOU HONGTAI SANTIWAY FOIL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | WENZHOU HONGTAI SANTIWAY FOIL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | WENZHOU HONGTAI SANTIWAY FOIL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | WENZHOU HONGTAI SANTIWAY FOIL LTD | 中国 | $685 |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | WENZHOU HONGTAI SANTIWAY FOIL LTD | 中国 | $688 |
| 2026-04-25 | 油漆颜料 | WENZHOU HONGTAI SANTIWAY FOIL LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 蜡烛 | CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | $10.8K |
| 2026-04-24 | 蜡烛 | CREATIVE CO-OP INC | 中国香港 | $5.4K |