W & E Food Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm W & E
65
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107343546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTC5YVEE |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | Số 105A nhà F6 – Khu tập thể Xà Phòng, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM W & E |
| 企业英文名称 | W & E FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Toyota Thanh Xuân, số 315 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02435191093 |
| 邮箱 | maisonmooncake.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 193.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $2.18M |
| 中国台湾 | 4 | $116.1K |
| 意大利 | 9 | $102.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.68M | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $430.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| HUNDRED MACHINERY ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $111.4K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Serra Industria Dolciaria S.r.l. | 意大利 | 4 | $64.8K | 糖果、其他加工水果 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Tedesco S.r.l. | 意大利 | 3 | $28.1K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Golosita dal 1885 S.r.l. | 意大利 | 2 | $9.2K | 其他含可可食品、糖果 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| CHANMAG BAKERY MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.6K | 面包面食机械、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-07 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-07 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-07 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-10-04 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-04 | 非瓦楞折叠盒 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-04 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-04 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-04 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-09-23 | 木制包装容器 | GUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $5.4K |