Thanh Loc Mfg Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH XUấT KHẩU THANH LộC
0
进口笔数
125
出口笔数
$0
进口金额
$177.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402152362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN843AC1C |
| 成立日期 | 2022-06-09 |
| 联系地址 | Đường Số 11, - KCN Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT KHẨU THANH LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Số 11 - KCN Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND TP Đà Nẵng. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84905426368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441251 | 热带木材板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $170.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $91.6K | 瓦楞纸箱、9mm以上MDF板 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 40 | $49.9K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
| Viet Nam Kanzaki Co., Ltd. | 越南 | 21 | $25.1K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $10.9K | 冷轧钢片、非取向硅钢板 |
近期贸易明细
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-04-23 | 热带木材板 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-23 | 热带木材板 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-23 | 热带木材板 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-23 | 热带木材板 | TOKYO KEIKI PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | — | $489 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | — | $384 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | CONG TY TNHH HOSO VIETNAM | — | $783 |
| 2026-04-17 | 木托盘 | OISHI INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |