P.A.T. Service & Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và dịch vụ P.A.T
0
进口笔数
159
出口笔数
$0
进口金额
$2.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201093156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XEYGY4 |
| 成立日期 | 2010-07-02 |
| 联系地址 | Số 9B/231 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ P.A.T |
| 企业英文名称 | P.A.T SERVICE AND MANUFACTURING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9B/231 Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253606598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $2.42M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 159 | $2.42M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $400 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $442 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $216 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 木托盘 | KYOCERA DOCUMENT TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $675 |