NTT Technical Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,230 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kỹ Thuật Ntt
1
进口笔数
1,230
出口笔数
$11.3K
进口金额
$10.68M
出口金额
2023-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102555949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F9FH1J |
| 成立日期 | 2007-12-06 |
| 联系地址 | Phòng 706 Khu A Tòa nhà M3-M4, số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NTT |
| 企业英文名称 | NTT TECHNICAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 706 Khu A Tòa nhà M3-M4, số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842439650648 |
| 邮箱 | info@nttvina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,230 | $10.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SIBALSA INDONESIA BALSA | 印度尼西亚 | 1 | $11.3K | 热带锯木、其他薄木板 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 603 | $3.71M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 160 | $2.56M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $902.2K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $862.0K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $639.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $204.7K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $166.0K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 27 | $117.8K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 8 | $45.5K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-22 | 其他热带木材 | PT SIBALSA INDONESIA BALSA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2023-04-22 | 其他热带木材 | PT SIBALSA INDONESIA BALSA | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2023-04-22 | 其他热带木材 | PT SIBALSA INDONESIA BALSA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2023-04-22 | 其他热带木材 | PT SIBALSA INDONESIA BALSA | 印度尼西亚 | $537 |
| 2023-04-22 | 其他热带木材 | PT SIBALSA INDONESIA BALSA | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2023-04-22 | 其他热带木材 | PT SIBALSA INDONESIA BALSA | 印度尼西亚 | $972 |
出口(共 1,230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $582 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $582 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |