NTT Technical Trading Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,230 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Kỹ Thuật Ntt

1
进口笔数
1,230
出口笔数
$11.3K
进口金额
$10.68M
出口金额
2023-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $393.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 28 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.5K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $206.7K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.5K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $202.8K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $275.5K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $277.5K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.2K · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.7K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $282.2K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.0K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.0K · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.9K · 38 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 37 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.3K · 28 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.5K · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $241.0K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $206.7K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $281.5K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 30 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 31 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $202.8K · 30 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 29 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $275.5K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 33 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.2K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $277.5K · 29 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.6K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $233.4K · 27 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $232.7K · 29 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $259.2K · 30 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $282.7K · 33 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.0K · 28 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $257.0K · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $258.2K · 32 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $282.2K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $277.0K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.0K · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $313.9K · 38 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $263.0K · 34 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $284.1K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $286.2K · 37 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 26 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $320.7K · 44 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $393.1K · 30 笔

工商档案

企业注册号0102555949
企查查编码QVN7F9FH1J
成立日期2007-12-06
联系地址Phòng 706 Khu A Tòa nhà M3-M4, số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NTT
企业英文名称NTT TECHNICAL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 706 Khu A Tòa nhà M3-M4, số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842439650648
邮箱info@nttvina.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440729其他热带木材

出口

HS 编码产品
441520木托盘

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$11.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,230$10.68M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SIBALSA INDONESIA BALSA印度尼西亚1$11.3K热带锯木、其他薄木板

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南603$3.71M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南160$2.56M通信设备零件、其他电子IC
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南78$1.47M其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南82$902.2K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南57$862.0K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南127$639.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南52$204.7K其他印刷机零件、绝缘电线
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南35$166.0K8472机器零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南27$117.8K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南8$45.5K其他印刷机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-22其他热带木材PT SIBALSA INDONESIA BALSA印度尼西亚$1.5K
2023-04-22其他热带木材PT SIBALSA INDONESIA BALSA印度尼西亚$3.7K
2023-04-22其他热带木材PT SIBALSA INDONESIA BALSA印度尼西亚$1.4K
2023-04-22其他热带木材PT SIBALSA INDONESIA BALSA印度尼西亚$537
2023-04-22其他热带木材PT SIBALSA INDONESIA BALSA印度尼西亚$3.1K
2023-04-22其他热带木材PT SIBALSA INDONESIA BALSA印度尼西亚$972

出口(共 1,230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木托盘SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$436
2026-04-28木托盘SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-28木托盘SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$436
2026-04-28木托盘SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$362
2026-04-28木托盘SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$43
2026-04-28木托盘SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$122
2026-04-28木托盘SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$582
2026-04-28木托盘SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-28木托盘SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$582
2026-04-28木托盘SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$43

相关企业 · 同类产品

NTT Technical Trading Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →