Dai Tan Hung Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI ĐạI TâN HưNG
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$1.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801206034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5G8YC4 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ĐẠI TÂN HƯNG |
| 企业英文名称 | DAI TAN HUNG PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá (Điều 28 Luật Thương mại Số 36/2005/QH11) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936389296 |
| 邮箱 | daitanhung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $1.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 99 | $1.09M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $951 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $304 |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $101 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $140 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 木托盘 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.6K |