Khoi Phat Hung Yen Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Khôi Phát Hưng Yên
0
进口笔数
144
出口笔数
$0
进口金额
$210.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900863834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0X07FKE |
| 成立日期 | 2013-07-26 |
| 联系地址 | Thôn Khách, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÔI PHÁT HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khách, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84912856674 |
| 邮箱 | Jiangwanshu81@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $210.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $122.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $74.8K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $13.1K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $265 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $161 |