KCT Agri Trading Service Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他合成短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI KCT.AGRI

19
进口笔数
14
出口笔数
$257.9K
进口金额
$162.0K
出口金额
2023-09-08
最近进口
2023-09-13
最近出口
12
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.9K20202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2023-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2023-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901022168
企查查编码QVNK5QM9CC
成立日期2017-10-26
联系地址Thôn Hoàng Xá, Xã Trung Dũng, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KCT.AGRI
企业英文名称KCT.AGRI TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Hoa, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
电话+84888576610
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551299其他合成短纤织物
590390塑料涂层织物
580710机织标签
580890装饰流苏
960719其他拉链
401590硫化橡胶服装
551423涤棉染色布
960610扣件及零件
960621塑料纽扣
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620333男式合成纤维夹克
401590硫化橡胶服装
551423涤棉染色布
580710机织标签
580890装饰流苏
590390塑料涂层织物
610990非棉针织背心
620140男式化纤大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$157.6K
韩国9$99.3K
越南1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$155.2K
越南1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Long Chau Garment Export Co., Ltd.越南1$82.5K塑料衣着附件、印刷标签
BMS Co., Ltd.韩国4$74.6K非织造标签、印刷标签
BMS Co., Ltd.中国5$28.7K聚酯短纤织物、30厘米以下棉针织布
Long Chau Garment Export Co., Ltd.中国1$27.4K其他合成短纤织物
XESS International Co., Ltd.韩国1$17.2K硫化橡胶服装、其他合成短纤织物
YES Trading Co., Ltd.中国1$13.2K其他合成短纤织物
YES Trading Co., Ltd.韩国1$6.2K合成纤维缝纫线、其他合成短纤织物
Shaanxi Xingzhou Textile Technology Co., Ltd.中国1$5.6K200克以上牛仔布、彩色棉布100-200克
BHI Co., Ltd.韩国1$1.2K机织标签、扣件及零件
Blue Product韩国2$1.1K其他合成短纤织物、其他纺织大衣

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BMS Co., Ltd.韩国6$93.3K男式化纤服装、男式化纤裤
YES Trading Co., Ltd.韩国2$36.7K男式化纤大衣、男式合成纤维夹克
Rawoo Co., Ltd.越南1$14.9K非棉针织背心、棉质衬衫
Pureun Corp. Corporation韩国2$7.4K男式化纤裤、男式化纤服装
Duy Phuong Garment Co., Ltd.越南1$6.8K其他拉链、硫化橡胶服装
XESS International Co., Ltd.韩国1$1.8K塑料涂层织物、男棉裤
Blue Product韩国1$1.0K其他纺织大衣

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-08机织标签BHI CO LTD韩国$2
2023-09-08其他拉链BHI CO LTD韩国$204
2023-09-08服装零件BHI CO LTD韩国$44
2023-09-08其他拉链BHI CO LTD韩国$113
2023-09-08硫化橡胶服装BHI CO LTD韩国$45
2023-09-08扣件及零件BHI CO LTD韩国$18
2023-09-08服装零件BHI CO LTD韩国$27
2023-09-08金属纽扣BHI CO LTD韩国$30
2023-09-08机织标签BHI CO LTD韩国$5
2023-09-08机织标签BHI CO LTD韩国$3

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-13扣件及零件CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG越南$171
2023-09-13塑料涂层织物CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG越南$21
2023-09-13机织标签CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG越南$3
2023-09-13装饰流苏CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG越南$59
2023-09-13贱金属扣件CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG越南$99
2023-09-13其他拉链CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG越南$113
2023-09-13机织标签CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG越南$4
2023-09-13塑料涂层织物CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG越南$16
2023-09-13服装零件CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG越南$44
2023-09-13装饰流苏CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG越南$69

相关企业 · 同类产品

KCT Agri Trading Service Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →