KCT Agri Trading Service Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他合成短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI KCT.AGRI
19
进口笔数
14
出口笔数
$257.9K
进口金额
$162.0K
出口金额
2023-09-08
最近进口
2023-09-13
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901022168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5QM9CC |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Trung Dũng, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KCT.AGRI |
| 企业英文名称 | KCT.AGRI TRADING SERVICE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Xá, Xã Tiên Hoa, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +84888576610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551423 | 涤棉染色布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551423 | 涤棉染色布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $157.6K |
| 韩国 | 9 | $99.3K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $155.2K |
| 越南 | 1 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Chau Garment Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $82.5K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| BMS Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $74.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| BMS Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.7K | 聚酯短纤织物、30厘米以下棉针织布 |
| Long Chau Garment Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | 其他合成短纤织物 |
| XESS International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.2K | 硫化橡胶服装、其他合成短纤织物 |
| YES Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他合成短纤织物 |
| YES Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.2K | 合成纤维缝纫线、其他合成短纤织物 |
| Shaanxi Xingzhou Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 200克以上牛仔布、彩色棉布100-200克 |
| BHI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 机织标签、扣件及零件 |
| Blue Product | 韩国 | 2 | $1.1K | 其他合成短纤织物、其他纺织大衣 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMS Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $93.3K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| YES Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $36.7K | 男式化纤大衣、男式合成纤维夹克 |
| Rawoo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 非棉针织背心、棉质衬衫 |
| Pureun Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $7.4K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Duy Phuong Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.8K | 其他拉链、硫化橡胶服装 |
| XESS International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 塑料涂层织物、男棉裤 |
| Blue Product | 韩国 | 1 | $1.0K | 其他纺织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 机织标签 | BHI CO LTD | 韩国 | $2 |
| 2023-09-08 | 其他拉链 | BHI CO LTD | 韩国 | $204 |
| 2023-09-08 | 服装零件 | BHI CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2023-09-08 | 其他拉链 | BHI CO LTD | 韩国 | $113 |
| 2023-09-08 | 硫化橡胶服装 | BHI CO LTD | 韩国 | $45 |
| 2023-09-08 | 扣件及零件 | BHI CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2023-09-08 | 服装零件 | BHI CO LTD | 韩国 | $27 |
| 2023-09-08 | 金属纽扣 | BHI CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2023-09-08 | 机织标签 | BHI CO LTD | 韩国 | $5 |
| 2023-09-08 | 机织标签 | BHI CO LTD | 韩国 | $3 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 扣件及零件 | CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG | 越南 | $171 |
| 2023-09-13 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG | 越南 | $21 |
| 2023-09-13 | 机织标签 | CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG | 越南 | $3 |
| 2023-09-13 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG | 越南 | $59 |
| 2023-09-13 | 贱金属扣件 | CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG | 越南 | $99 |
| 2023-09-13 | 其他拉链 | CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG | 越南 | $113 |
| 2023-09-13 | 机织标签 | CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG | 越南 | $4 |
| 2023-09-13 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG | 越南 | $16 |
| 2023-09-13 | 服装零件 | CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG | 越南 | $44 |
| 2023-09-13 | 装饰流苏 | CONG TY TNHH MAY DUY PHUONG | 越南 | $69 |