Thien Tan Garment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 女式化纤衬衫

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY THIêN TâN

391
进口笔数
507
出口笔数
$10.70M
进口金额
$18.87M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-09-17
最近出口
21
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $929.0K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $229.4K · 12 笔出口 $142.5K · 7 笔2023-12进口 $63.4K · 7 笔出口 $338.5K · 11 笔2024-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $185.1K · 7 笔2024-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $260.6K · 8 笔2024-03进口 $78.7K · 9 笔出口 $332.8K · 11 笔2024-04进口 $97.7K · 5 笔出口 $232.9K · 10 笔2024-05进口 $157.5K · 8 笔出口 $123.2K · 8 笔2024-06进口 $233.9K · 9 笔出口 $376.0K · 11 笔2024-07进口 $291.7K · 14 笔出口 $430.1K · 13 笔2024-08进口 $192.0K · 6 笔出口 $451.3K · 12 笔2024-09进口 $195.0K · 5 笔出口 $270.7K · 5 笔2024-10进口 $383.3K · 11 笔出口 $515.9K · 9 笔2024-11进口 $185.6K · 7 笔出口 $357.8K · 12 笔2024-12进口 $174.6K · 9 笔出口 $668.2K · 14 笔2025-01进口 $29.7K · 2 笔出口 $461.0K · 12 笔2025-02进口 $189.1K · 7 笔出口 $503.3K · 15 笔2025-03进口 $68.2K · 8 笔出口 $190.6K · 11 笔2025-04进口 $235.8K · 18 笔出口 $456.4K · 14 笔2025-05进口 $184.6K · 13 笔出口 $515.4K · 20 笔2025-06进口 $427.1K · 16 笔出口 $440.0K · 23 笔2025-07进口 $205.3K · 12 笔出口 $827.4K · 23 笔2025-08进口 $36.9K · 10 笔出口 $539.4K · 13 笔2025-09进口 $520.4K · 22 笔出口 $737.5K · 20 笔2025-10进口 $410.1K · 20 笔出口 $659.9K · 18 笔2025-11进口 $382.6K · 19 笔出口 $582.9K · 17 笔2025-12进口 $420.9K · 23 笔出口 $929.0K · 24 笔2026-01进口 $198.0K · 7 笔出口 $652.1K · 20 笔2026-02进口 $411.9K · 7 笔出口 $317.3K · 10 笔2026-03进口 $135.7K · 7 笔出口 $260.9K · 11 笔2026-04进口 $490.9K · 7 笔出口 $508.7K · 10 笔2026-05进口 $344.7K · 13 笔出口 $455.6K · 10 笔2026-06进口 $571.7K · 13 笔出口 $763.4K · 15 笔2026-07进口 $263.3K · 10 笔出口 $727.6K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $229.4K · 12 笔出口 $142.5K · 7 笔2023-12进口 $63.4K · 7 笔出口 $338.5K · 11 笔2024-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $185.1K · 7 笔2024-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $260.6K · 8 笔2024-03进口 $78.7K · 9 笔出口 $332.8K · 11 笔2024-04进口 $97.7K · 5 笔出口 $232.9K · 10 笔2024-05进口 $157.5K · 8 笔出口 $123.2K · 8 笔2024-06进口 $233.9K · 9 笔出口 $376.0K · 11 笔2024-07进口 $291.7K · 14 笔出口 $430.1K · 13 笔2024-08进口 $192.0K · 6 笔出口 $451.3K · 12 笔2024-09进口 $195.0K · 5 笔出口 $270.7K · 5 笔2024-10进口 $383.3K · 11 笔出口 $515.9K · 9 笔2024-11进口 $185.6K · 7 笔出口 $357.8K · 12 笔2024-12进口 $174.6K · 9 笔出口 $668.2K · 14 笔2025-01进口 $29.7K · 2 笔出口 $461.0K · 12 笔2025-02进口 $189.1K · 7 笔出口 $503.3K · 15 笔2025-03进口 $68.2K · 8 笔出口 $190.6K · 11 笔2025-04进口 $235.8K · 18 笔出口 $456.4K · 14 笔2025-05进口 $184.6K · 13 笔出口 $515.4K · 20 笔2025-06进口 $427.1K · 16 笔出口 $440.0K · 23 笔2025-07进口 $205.3K · 12 笔出口 $827.4K · 23 笔2025-08进口 $36.9K · 10 笔出口 $539.4K · 13 笔2025-09进口 $520.4K · 22 笔出口 $737.5K · 20 笔2025-10进口 $410.1K · 20 笔出口 $659.9K · 18 笔2025-11进口 $382.6K · 19 笔出口 $582.9K · 17 笔2025-12进口 $420.9K · 23 笔出口 $929.0K · 24 笔2026-01进口 $198.0K · 7 笔出口 $652.1K · 20 笔2026-02进口 $411.9K · 7 笔出口 $317.3K · 10 笔2026-03进口 $135.7K · 7 笔出口 $260.9K · 11 笔2026-04进口 $490.9K · 7 笔出口 $508.7K · 10 笔2026-05进口 $344.7K · 13 笔出口 $455.6K · 10 笔2026-06进口 $571.7K · 13 笔出口 $763.4K · 15 笔2026-07进口 $263.3K · 10 笔出口 $727.6K · 14 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0801039009
企查查编码QVN0WEX8VR
成立日期2013-10-02
联系地址Thôn Mạn Đê, Xã Nam Trung, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY THIÊN TÂN
企业英文名称THIEN TAN GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Mạn Đê, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02203755888
邮箱maythientanhd@gmail.com
传真02203755888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
600690其他针织布
600632染色合成针织布
551299其他合成短纤织物
482110印刷标签
521139染色混纺棉布
551511聚酯粘胶混纺布
600622染色棉针织布
482190未印刷标签
551349印花化纤棉布

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
610620女式针织衬衫
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
551219聚酯短纤织物
610443化纤连衣裙
620433女式化纤夹克
620444人造纤维连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国306$9.67M
越南40$378.1K
韩国11$272.1K
印度30$270.0K
美国2$107.2K
中国香港2$172

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国468$16.37M
越南43$2.38M
加拿大1$630

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beantons中国82$4.51M聚酯短纤织物、染色合成针织布
Dolce Mia Inc.美国170$2.31M其他针织布、其他合成短纤织物
Beantons Dba Tanan Usa美国75$2.13M染色合成针织布、聚酯短纤织物
Dolce Mia Inc.中国35$856.4K聚酯短纤织物、染色聚酯布
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度10$267.1K印刷标签、其他塑料制品
Beantons Dba Tanan Usa韩国10$247.0K聚酯短纤织物、染色合成针织布
Beantons越南9$127.8K弹性针织布、非织造标签
Highlight越南2$46.4K染色合成针织布
Duc Thinh Phat Co., Ltd.越南3$31.2K染色合成针织布、其他塑料制品
Hoang Ha Garment Export Trading Co., Ltd.中国2$30.4K聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beantons Dba Tanan Usa美国121$8.73M女式化纤衬衫、女式化纤服装
Dolce Mia Inc.美国108$4.50M化纤连衣裙、女式纺织长裤
Beantons越南8$1.82M聚酯短纤织物、非棉针织背心
IK WHOLESALES, CORP美国15$1.31M化纤连衣裙、其他人纤针织服装
AJ LEE APPAREL INC美国32$783.8K非棉针织背心、非棉针织女衫
Line Apparel LLC美国27$486.9K化纤针织服装、女式针织衬衫
EDGEMINE, INC.美国98$108.8K女式化纤衬衫、化纤连衣裙
PINKBLACK美国13$0女式纺织服装、其他纺织大衣
GF HOLDINGS INC.美国8$0化纤连衣裙、女式针织衬衫
TRIO APPAREL GROUP,INC.美国6$0女式针织衬衫、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23染色合成针织布Beantons Dba Tanan Usa中国$981
2026-07-23染色合成针织布Beantons Dba Tanan Usa中国$3.1K
2026-07-23聚酯短纤织物Beantons Dba Tanan Usa中国$2.5K
2026-07-23染色合成针织布Beantons Dba Tanan Usa中国$24
2026-07-22染色合成针织布Beantons Dba Tanan Usa中国$2.1K
2026-07-22棉≥85%染色布(>200g/m2)Beantons Dba Tanan Usa中国$12.6K
2026-07-22聚酯短纤织物Beantons Dba Tanan Usa中国$3.0K
2026-07-22染色合成针织布Beantons Dba Tanan Usa中国$8.6K
2026-07-22染色合成针织布Beantons Dba Tanan Usa中国$3.8K
2026-07-22聚酯短纤织物Beantons Dba Tanan Usa中国$13.4K

出口(共 507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-1797/3 POLY SPX WOMEN'S WOVEN TOP100 POLY WOME N'S WOVEN TOP97/3 POLY SPX WOMEN'S KNIT TOP 95/5 POLY SPX WOMEN'S WOVEN TOP95/5 POLY SPX WOMEN'S KNIT TOPLine Apparel LLC美国$0
2026-07-30100% POLY WOMEN'S WOVEN TOP95/5 POLY SPX WOM EN'S KNIT TOP97/3 POLY SPX WOMEN'S KNIT TOP 96/4 POLY SPX WOMEN'S KNIT TOP96/4 NYL SPX W OMEN'S KNIT TOPLine Apparel LLC美国$0
2026-07-29女式化纤服装IK WHOLESALES, CORP美国$12.2K
2026-07-29其他人纤针织服装Line Apparel LLC美国$19.3K
2026-07-29其他人纤针织服装Line Apparel LLC美国$10.3K
2026-07-29化纤连衣裙IK WHOLESALES, CORP美国$34.8K
2026-07-29其他人纤针织服装IK WHOLESALES, CORP美国$10.2K
2026-07-29化纤连衣裙Line Apparel LLC美国$7.0K
2026-07-29女式化纤服装IK WHOLESALES, CORP美国$8.2K
2026-07-29女式化纤衬衫IK WHOLESALES, CORP美国$9.3K

相关企业 · 同类产品

Thien Tan Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →