Thien Tan Garment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 女式化纤衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY THIêN TâN
391
进口笔数
507
出口笔数
$10.70M
进口金额
$18.87M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-09-17
最近出口
21
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801039009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WEX8VR |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Thôn Mạn Đê, Xã Nam Trung, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY THIÊN TÂN |
| 企业英文名称 | THIEN TAN GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mạn Đê, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02203755888 |
| 邮箱 | maythientanhd@gmail.com |
| 传真 | 02203755888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 306 | $9.67M |
| 越南 | 40 | $378.1K |
| 韩国 | 11 | $272.1K |
| 印度 | 30 | $270.0K |
| 美国 | 2 | $107.2K |
| 中国香港 | 2 | $172 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 468 | $16.37M |
| 越南 | 43 | $2.38M |
| 加拿大 | 1 | $630 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beantons | 中国 | 82 | $4.51M | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Dolce Mia Inc. | 美国 | 170 | $2.31M | 其他针织布、其他合成短纤织物 |
| Beantons Dba Tanan Usa | 美国 | 75 | $2.13M | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| Dolce Mia Inc. | 中国 | 35 | $856.4K | 聚酯短纤织物、染色聚酯布 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 10 | $267.1K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Beantons Dba Tanan Usa | 韩国 | 10 | $247.0K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Beantons | 越南 | 9 | $127.8K | 弹性针织布、非织造标签 |
| Highlight | 越南 | 2 | $46.4K | 染色合成针织布 |
| Duc Thinh Phat Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.2K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Hoang Ha Garment Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布 |
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beantons Dba Tanan Usa | 美国 | 121 | $8.73M | 女式化纤衬衫、女式化纤服装 |
| Dolce Mia Inc. | 美国 | 108 | $4.50M | 化纤连衣裙、女式纺织长裤 |
| Beantons | 越南 | 8 | $1.82M | 聚酯短纤织物、非棉针织背心 |
| IK WHOLESALES, CORP | 美国 | 15 | $1.31M | 化纤连衣裙、其他人纤针织服装 |
| AJ LEE APPAREL INC | 美国 | 32 | $783.8K | 非棉针织背心、非棉针织女衫 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 27 | $486.9K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| EDGEMINE, INC. | 美国 | 98 | $108.8K | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| PINKBLACK | 美国 | 13 | $0 | 女式纺织服装、其他纺织大衣 |
| GF HOLDINGS INC. | 美国 | 8 | $0 | 化纤连衣裙、女式针织衬衫 |
| TRIO APPAREL GROUP,INC. | 美国 | 6 | $0 | 女式针织衬衫、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 染色合成针织布 | Beantons Dba Tanan Usa | 中国 | $981 |
| 2026-07-23 | 染色合成针织布 | Beantons Dba Tanan Usa | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-23 | 聚酯短纤织物 | Beantons Dba Tanan Usa | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-23 | 染色合成针织布 | Beantons Dba Tanan Usa | 中国 | $24 |
| 2026-07-22 | 染色合成针织布 | Beantons Dba Tanan Usa | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-22 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Beantons Dba Tanan Usa | 中国 | $12.6K |
| 2026-07-22 | 聚酯短纤织物 | Beantons Dba Tanan Usa | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-22 | 染色合成针织布 | Beantons Dba Tanan Usa | 中国 | $8.6K |
| 2026-07-22 | 染色合成针织布 | Beantons Dba Tanan Usa | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-22 | 聚酯短纤织物 | Beantons Dba Tanan Usa | 中国 | $13.4K |
出口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 97/3 POLY SPX WOMEN'S WOVEN TOP100 POLY WOME N'S WOVEN TOP97/3 POLY SPX WOMEN'S KNIT TOP 95/5 POLY SPX WOMEN'S WOVEN TOP95/5 POLY SPX WOMEN'S KNIT TOP | Line Apparel LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 100% POLY WOMEN'S WOVEN TOP95/5 POLY SPX WOM EN'S KNIT TOP97/3 POLY SPX WOMEN'S KNIT TOP 96/4 POLY SPX WOMEN'S KNIT TOP96/4 NYL SPX W OMEN'S KNIT TOP | Line Apparel LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 女式化纤服装 | IK WHOLESALES, CORP | 美国 | $12.2K |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | Line Apparel LLC | 美国 | $19.3K |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | Line Apparel LLC | 美国 | $10.3K |
| 2026-07-29 | 化纤连衣裙 | IK WHOLESALES, CORP | 美国 | $34.8K |
| 2026-07-29 | 其他人纤针织服装 | IK WHOLESALES, CORP | 美国 | $10.2K |
| 2026-07-29 | 化纤连衣裙 | Line Apparel LLC | 美国 | $7.0K |
| 2026-07-29 | 女式化纤服装 | IK WHOLESALES, CORP | 美国 | $8.2K |
| 2026-07-29 | 女式化纤衬衫 | IK WHOLESALES, CORP | 美国 | $9.3K |