Thien Tan Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 355 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY THIêN TâN

355
进口笔数
299
出口笔数
$9.52M
进口金额
$16.92M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $929.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.7K · 1 笔出口 $106.7K · 1 笔2023-09进口 $114.7K · 3 笔出口 $418.9K · 5 笔2023-10进口 $182.9K · 5 笔出口 $336.7K · 2 笔2023-11进口 $229.4K · 12 笔出口 $142.5K · 4 笔2023-12进口 $63.4K · 7 笔出口 $338.5K · 7 笔2024-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $185.1K · 4 笔2024-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $260.6K · 4 笔2024-03进口 $78.7K · 9 笔出口 $332.8K · 6 笔2024-04进口 $97.7K · 5 笔出口 $232.9K · 6 笔2024-05进口 $157.5K · 8 笔出口 $123.2K · 5 笔2024-06进口 $233.9K · 9 笔出口 $376.0K · 6 笔2024-07进口 $291.7K · 14 笔出口 $430.1K · 8 笔2024-08进口 $192.0K · 6 笔出口 $451.3K · 7 笔2024-09进口 $195.0K · 5 笔出口 $270.7K · 2 笔2024-10进口 $383.3K · 11 笔出口 $515.9K · 6 笔2024-11进口 $185.6K · 7 笔出口 $357.8K · 6 笔2024-12进口 $174.6K · 9 笔出口 $668.2K · 8 笔2025-01进口 $29.7K · 2 笔出口 $461.0K · 7 笔2025-02进口 $189.1K · 7 笔出口 $503.3K · 8 笔2025-03进口 $68.2K · 8 笔出口 $190.6K · 7 笔2025-04进口 $235.8K · 18 笔出口 $456.4K · 8 笔2025-05进口 $184.6K · 13 笔出口 $515.4K · 17 笔2025-06进口 $427.1K · 16 笔出口 $440.0K · 16 笔2025-07进口 $205.3K · 12 笔出口 $827.4K · 16 笔2025-08进口 $36.9K · 10 笔出口 $539.4K · 9 笔2025-09进口 $520.4K · 22 笔出口 $737.5K · 18 笔2025-10进口 $410.1K · 20 笔出口 $659.9K · 12 笔2025-11进口 $382.6K · 19 笔出口 $582.9K · 13 笔2025-12进口 $420.9K · 23 笔出口 $929.0K · 19 笔2026-01进口 $198.0K · 7 笔出口 $652.1K · 14 笔2026-02进口 $411.9K · 7 笔出口 $317.3K · 8 笔2026-03进口 $135.7K · 7 笔出口 $260.9K · 7 笔2026-04进口 $490.9K · 7 笔出口 $508.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.7K · 1 笔出口 $106.7K · 1 笔2023-09进口 $114.7K · 3 笔出口 $418.9K · 5 笔2023-10进口 $182.9K · 5 笔出口 $336.7K · 2 笔2023-11进口 $229.4K · 12 笔出口 $142.5K · 4 笔2023-12进口 $63.4K · 7 笔出口 $338.5K · 7 笔2024-01进口 $70.0K · 3 笔出口 $185.1K · 4 笔2024-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $260.6K · 4 笔2024-03进口 $78.7K · 9 笔出口 $332.8K · 6 笔2024-04进口 $97.7K · 5 笔出口 $232.9K · 6 笔2024-05进口 $157.5K · 8 笔出口 $123.2K · 5 笔2024-06进口 $233.9K · 9 笔出口 $376.0K · 6 笔2024-07进口 $291.7K · 14 笔出口 $430.1K · 8 笔2024-08进口 $192.0K · 6 笔出口 $451.3K · 7 笔2024-09进口 $195.0K · 5 笔出口 $270.7K · 2 笔2024-10进口 $383.3K · 11 笔出口 $515.9K · 6 笔2024-11进口 $185.6K · 7 笔出口 $357.8K · 6 笔2024-12进口 $174.6K · 9 笔出口 $668.2K · 8 笔2025-01进口 $29.7K · 2 笔出口 $461.0K · 7 笔2025-02进口 $189.1K · 7 笔出口 $503.3K · 8 笔2025-03进口 $68.2K · 8 笔出口 $190.6K · 7 笔2025-04进口 $235.8K · 18 笔出口 $456.4K · 8 笔2025-05进口 $184.6K · 13 笔出口 $515.4K · 17 笔2025-06进口 $427.1K · 16 笔出口 $440.0K · 16 笔2025-07进口 $205.3K · 12 笔出口 $827.4K · 16 笔2025-08进口 $36.9K · 10 笔出口 $539.4K · 9 笔2025-09进口 $520.4K · 22 笔出口 $737.5K · 18 笔2025-10进口 $410.1K · 20 笔出口 $659.9K · 12 笔2025-11进口 $382.6K · 19 笔出口 $582.9K · 13 笔2025-12进口 $420.9K · 23 笔出口 $929.0K · 19 笔2026-01进口 $198.0K · 7 笔出口 $652.1K · 14 笔2026-02进口 $411.9K · 7 笔出口 $317.3K · 8 笔2026-03进口 $135.7K · 7 笔出口 $260.9K · 7 笔2026-04进口 $490.9K · 7 笔出口 $508.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0801039009
企查查编码QVN0WEX8VR
成立日期2013-10-02
联系地址Thôn Mạn Đê, Xã Nam Trung, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY THIÊN TÂN
企业英文名称THIEN TAN GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Mạn Đê, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02203755888
邮箱maythientanhd@gmail.com
传真02203755888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
600690其他针织布
551299其他合成短纤织物
600632染色合成针织布
551511聚酯粘胶混纺布
521139染色混纺棉布
482110印刷标签
482190未印刷标签
600622染色棉针织布
551349印花化纤棉布

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
621143女式化纤服装
610620女式针织衬衫
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
551219聚酯短纤织物
620433女式化纤夹克
610443化纤连衣裙
600632染色合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国279$8.54M
越南36$333.8K
韩国11$272.1K
印度25$268.9K
美国2$107.2K
中国香港2$172

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国262$14.48M
越南43$2.38M
加拿大1$630

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beantons中国82$4.51M聚酯短纤织物、染色合成针织布
Dolce Mia Inc.美国170$2.31M其他针织布、其他合成短纤织物
Dolce Mia, Inc.中国35$856.4K聚酯短纤织物、染色聚酯布
BEANTONS DBA TANAN USA美国20$851.7K染色合成针织布、聚酯短纤织物
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度10$267.1K印刷标签、其他塑料制品
Beantons Dba Tanan Usa韩国10$247.0K聚酯短纤织物、染色合成针织布
Beantons越南16$154.2K染色合成针织布、弹性针织布
Duc Thinh Phat Co., Ltd.越南3$31.2K染色合成针织布、其他塑料制品
BEANTONS DBA TANAN USA中国香港4$1.6K印刷标签、未印刷标签
Beantons印度尼西亚5$325未印刷标签、印刷标签

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beantons Dba Tanan Usa美国113$8.27M女式化纤衬衫、女式化纤服装
Dolce Mia Inc.美国102$4.43M化纤连衣裙、女式纺织长裤
Beantons越南7$1.82M聚酯短纤织物、非棉针织背心
BEANTONS DBA TANAN USA美国8$462.5K女式化纤衬衫、化纤连衣裙
AJ Lee Apparel Inc.美国3$349.4K非棉针织背心、非棉针织女衫
IK Wholesales Corp.美国4$335.3K其他人纤针织服装、化纤连衣裙
Dolce Mia Inc.越南5$180.8K染色棉针织布、聚酯短纤织物
Line Apparel LLC美国5$147.4K化纤针织服装、女式合成泳装
Edge Mine Inc.美国4$108.8K化纤连衣裙、女式化纤衬衫
Studio Closet Inc.越南3$46.7K棉混纺染色布、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25聚酯短纤织物BEANTONS DBA TANAN USA中国$18.1K
2026-04-25聚酯短纤织物BEANTONS DBA TANAN USA中国$18.1K
2026-04-25聚酯短纤织物BEANTONS DBA TANAN USA中国$11.1K
2026-04-25聚酯短纤织物BEANTONS DBA TANAN USA中国$19.3K
2026-04-25聚酯短纤织物BEANTONS DBA TANAN USA中国$11.1K
2026-04-25聚酯短纤织物BEANTONS DBA TANAN USA中国$19.3K
2026-04-24染色合成针织布BEANTONS DBA TANAN USA中国$36.4K
2026-04-24染色合成针织布BEANTONS DBA TANAN USA中国$36.4K
2026-04-18橡塑浸渍纱线BEANTONS DBA TANAN USA越南$439
2026-04-18橡塑浸渍纱线BEANTONS DBA TANAN USA越南$55

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28人造纤维连衣裙IK WHOLESALES CORP美国$118.2K
2026-04-28人造纤维连衣裙IK WHOLESALES CORP美国$9.7K
2026-04-28女式针织衬衫IK WHOLESALES CORP美国$25.6K
2026-04-28女式针织衬衫IK WHOLESALES CORP美国$11.1K
2026-04-21女式针织衬衫LINE APPAREL LLC美国$9.6K
2026-04-21女式化纤衬衫LINE APPAREL LLC美国$3.7K
2026-04-21女式化纤衬衫LINE APPAREL LLC美国$8.5K
2026-04-21女式化纤衬衫LINE APPAREL LLC美国$422
2026-04-13女式针织衬衫LINE APPAREL LLC美国$4.4K
2026-04-13女式化纤衬衫LINE APPAREL LLC美国$11.3K

相关企业 · 同类产品

Thien Tan Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →