Duy Khuong Service Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHươNG MAI

302
进口笔数
166
出口笔数
$5.82M
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
36
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $199.4K · 25 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-10进口 $30.5K · 17 笔出口 $91.6K · 6 笔2023-11进口 $32.3K · 6 笔出口 $96.8K · 5 笔2023-12进口 $31.9K · 14 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-01进口 $1.0K · 5 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-02进口 $158 · 1 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-03进口 $12.2K · 2 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-04进口 $19.0K · 11 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-05进口 $149.4K · 13 笔出口 $55.9K · 6 笔2024-06进口 $139.1K · 11 笔出口 $49.9K · 8 笔2024-07进口 $205 · 2 笔出口 $87.1K · 12 笔2024-08进口 $30.7K · 9 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-09进口 $10.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179 · 3 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-11进口 $1.43M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.4K · 17 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-01进口 $6.3K · 5 笔出口 $43.4K · 9 笔2025-02进口 $2.1K · 6 笔出口 $40.6K · 8 笔2025-03进口 $43.2K · 11 笔出口 $34.2K · 6 笔2025-04进口 $30.7K · 15 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-05进口 $3.3K · 12 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-06进口 $39.1K · 5 笔出口 $85.7K · 7 笔2025-07进口 $31.2K · 9 笔出口 $167.7K · 8 笔2025-08进口 $25.1K · 7 笔出口 $571.2K · 20 笔2025-09进口 $2.90M · 7 笔出口 $78.2K · 8 笔2025-10进口 $22.2K · 9 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-11进口 $467.2K · 14 笔出口 $78.6K · 1 笔2025-12进口 $45.7K · 19 笔出口 $20.7K · 2 笔2026-01进口 $1.2K · 9 笔出口 $71.5K · 7 笔2026-02进口 $294 · 4 笔出口 $68.3K · 3 笔2026-03进口 $6.3K · 7 笔出口 $128.6K · 7 笔2026-04进口 $19.1K · 4 笔出口 $248.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $199.4K · 25 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-10进口 $30.5K · 17 笔出口 $91.6K · 6 笔2023-11进口 $32.3K · 6 笔出口 $96.8K · 5 笔2023-12进口 $31.9K · 14 笔出口 $23.4K · 3 笔2024-01进口 $1.0K · 5 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-02进口 $158 · 1 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-03进口 $12.2K · 2 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-04进口 $19.0K · 11 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-05进口 $149.4K · 13 笔出口 $55.9K · 6 笔2024-06进口 $139.1K · 11 笔出口 $49.9K · 8 笔2024-07进口 $205 · 2 笔出口 $87.1K · 12 笔2024-08进口 $30.7K · 9 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-09进口 $10.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179 · 3 笔出口 $47.5K · 3 笔2024-11进口 $1.43M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.4K · 17 笔出口 $7.3K · 1 笔2025-01进口 $6.3K · 5 笔出口 $43.4K · 9 笔2025-02进口 $2.1K · 6 笔出口 $40.6K · 8 笔2025-03进口 $43.2K · 11 笔出口 $34.2K · 6 笔2025-04进口 $30.7K · 15 笔出口 $35.1K · 6 笔2025-05进口 $3.3K · 12 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-06进口 $39.1K · 5 笔出口 $85.7K · 7 笔2025-07进口 $31.2K · 9 笔出口 $167.7K · 8 笔2025-08进口 $25.1K · 7 笔出口 $571.2K · 20 笔2025-09进口 $2.90M · 7 笔出口 $78.2K · 8 笔2025-10进口 $22.2K · 9 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-11进口 $467.2K · 14 笔出口 $78.6K · 1 笔2025-12进口 $45.7K · 19 笔出口 $20.7K · 2 笔2026-01进口 $1.2K · 9 笔出口 $71.5K · 7 笔2026-02进口 $294 · 4 笔出口 $68.3K · 3 笔2026-03进口 $6.3K · 7 笔出口 $128.6K · 7 笔2026-04进口 $19.1K · 4 笔出口 $248.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0315100777
企查查编码QVNAN3E5ES
成立日期2018-06-09
联系地址366/1 Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHƯƠNG MAI
企业英文名称KHUONG MAI CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址366/1 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84938772775
邮箱duykhuongvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
960621塑料纽扣
580632其他人造窄幅布
960719其他拉链
392620塑料衣着附件
540769聚酯机织物
621710其他服装配件
540741尼龙聚酰胺织物
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
611030化纤针织服装
621143女式化纤服装
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
610990非棉针织背心
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
611430其他人纤针织服装
610620女式针织衬衫
610443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本242$5.43M
中国台湾8$244.1K
中国46$125.0K
越南17$22.3K
法国1$4.8K
韩国1$61
中国香港1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本104$1.23M
越南48$919.9K
新加坡12$106.4K
马来西亚1$5.1K
泰国1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Intex Co., Ltd.日本13$2.93M非织造标签、钢制容器(>300升)
Rhine Production & Co. Ltd.日本10$1.41M其他拉链、非织造标签
Nakahiro Corp.日本4$447.4K其他拉链、聚酯长丝织物
Y & H Trading Pte. Ltd.新加坡97$327.7K印刷标签、染色合成针织布
Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$265.4K男式化纤裤、女式化纤裤
Kurabo International Co., Ltd.韩国75$257.5K印刷标签、非织造标签
GFT Enterprise Co., Ltd.日本7$93.0K其他拉链、非织造标签
Rhine Production & Co., Ltd.安道尔5$12.0K印刷标签、非织造标签
Suguri Co., Ltd.日本38$5.0K聚酯短纤织物、聚酯机织物
Kurabo International Co., Ltd.中国6$3.0K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Di Yun Clothing Trade Co., Ltd.越南22$580.1K非棉针织背心、化纤连衣裙
Kurabo International Co., Ltd.韩国41$404.6K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
Y & H Trading Pte. Ltd.新加坡34$380.3K非棉针织背心、男式合成纤维裤
Nakahiro Corp日本8$366.3K男式化纤裤、男式化纤服装
Hairuntong International Trade Co., Ltd.越南7$208.7K女式化纤服装、非棉针织背心
Marubeni Intex Co., Ltd.日本5$133.6K钢制容器(>300升)、人造纤维绳
Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd.越南18$110.6K染色聚酯布、印刷标签
Rhine Production & Co. Ltd.日本14$31.1K化纤针织服装、化纤女式大衣
D Port Co., Ltd.日本3$21.9K女式化纤衬衫、化纤连衣裙
Suguri Co., Ltd.日本4$1.4K其他纺织衬衫、男式毛呢大衣

近期贸易明细

进口(共 302)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21塑料纽扣Y & H TRADING PTE LTD中国$80
2026-04-21塑料纽扣Y & H TRADING PTE LTD中国$80
2026-04-20女式化纤夹克Suguri Co., Ltd.日本$41
2026-04-20其他服装配件Suguri Co., Ltd.日本$2
2026-04-20其他服装配件Suguri Co., Ltd.日本$2
2026-04-20聚酯短纤织物Suguri Co., Ltd.日本$32
2026-04-20聚酯短纤织物Suguri Co., Ltd.日本$56
2026-04-20女式化纤夹克Suguri Co., Ltd.日本$41
2026-04-20聚酯短纤织物Suguri Co., Ltd.日本$32
2026-04-20女式化纤夹克Suguri Co., Ltd.日本$41

出口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23女式针织衬衫Nakahiro Corp日本$18.8K
2026-04-23化纤男衬衫Nakahiro Corp日本$2.2K
2026-04-23女式针织衬衫Nakahiro Corp日本$570
2026-04-22化纤男衬衫Nakahiro Corp日本$62
2026-04-22化纤男衬衫Nakahiro Corp日本$61
2026-04-22女式化纤服装Nakahiro Corp日本$6.2K
2026-04-22化纤男衬衫Nakahiro Corp日本$1.6K
2026-04-22男式化纤服装Nakahiro Corp日本$4.0K
2026-04-20女式化纤服装Nakahiro Corp日本$4.7K
2026-04-20男式化纤服装Nakahiro Corp日本$1.7K

相关企业 · 同类产品

Duy Khuong Service Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →