Duy Khuong Service Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 302 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHươNG MAI
302
进口笔数
166
出口笔数
$5.82M
进口金额
$2.26M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
36
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315100777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN3E5ES |
| 成立日期 | 2018-06-09 |
| 联系地址 | 366/1 Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHƯƠNG MAI |
| 企业英文名称 | KHUONG MAI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 366/1 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84938772775 |
| 邮箱 | duykhuongvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 242 | $5.43M |
| 中国台湾 | 8 | $244.1K |
| 中国 | 46 | $125.0K |
| 越南 | 17 | $22.3K |
| 法国 | 1 | $4.8K |
| 韩国 | 1 | $61 |
| 中国香港 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 104 | $1.23M |
| 越南 | 48 | $919.9K |
| 新加坡 | 12 | $106.4K |
| 马来西亚 | 1 | $5.1K |
| 泰国 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 13 | $2.93M | 非织造标签、钢制容器(>300升) |
| Rhine Production & Co. Ltd. | 日本 | 10 | $1.41M | 其他拉链、非织造标签 |
| Nakahiro Corp. | 日本 | 4 | $447.4K | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| Y & H Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $327.7K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $265.4K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $257.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| GFT Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 7 | $93.0K | 其他拉链、非织造标签 |
| Rhine Production & Co., Ltd. | 安道尔 | 5 | $12.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Suguri Co., Ltd. | 日本 | 38 | $5.0K | 聚酯短纤织物、聚酯机织物 |
| Kurabo International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.0K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Di Yun Clothing Trade Co., Ltd. | 越南 | 22 | $580.1K | 非棉针织背心、化纤连衣裙 |
| Kurabo International Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $404.6K | 棉针织T恤及背心、女式化纤裤 |
| Y & H Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $380.3K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Nakahiro Corp | 日本 | 8 | $366.3K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Hairuntong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $208.7K | 女式化纤服装、非棉针织背心 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 5 | $133.6K | 钢制容器(>300升)、人造纤维绳 |
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $110.6K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Rhine Production & Co. Ltd. | 日本 | 14 | $31.1K | 化纤针织服装、化纤女式大衣 |
| D Port Co., Ltd. | 日本 | 3 | $21.9K | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| Suguri Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.4K | 其他纺织衬衫、男式毛呢大衣 |
近期贸易明细
进口(共 302)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料纽扣 | Y & H TRADING PTE LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-21 | 塑料纽扣 | Y & H TRADING PTE LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-20 | 女式化纤夹克 | Suguri Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-20 | 其他服装配件 | Suguri Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-20 | 其他服装配件 | Suguri Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤织物 | Suguri Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤织物 | Suguri Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2026-04-20 | 女式化纤夹克 | Suguri Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-20 | 聚酯短纤织物 | Suguri Co., Ltd. | 日本 | $32 |
| 2026-04-20 | 女式化纤夹克 | Suguri Co., Ltd. | 日本 | $41 |
出口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 女式针织衬衫 | Nakahiro Corp | 日本 | $18.8K |
| 2026-04-23 | 化纤男衬衫 | Nakahiro Corp | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 女式针织衬衫 | Nakahiro Corp | 日本 | $570 |
| 2026-04-22 | 化纤男衬衫 | Nakahiro Corp | 日本 | $62 |
| 2026-04-22 | 化纤男衬衫 | Nakahiro Corp | 日本 | $61 |
| 2026-04-22 | 女式化纤服装 | Nakahiro Corp | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 化纤男衬衫 | Nakahiro Corp | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 男式化纤服装 | Nakahiro Corp | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 女式化纤服装 | Nakahiro Corp | 日本 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 男式化纤服装 | Nakahiro Corp | 日本 | $1.7K |