HONG CO FINE ARTS IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Đồ Mỹ NGHệ HồNG Cơ
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$100.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107902032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6GQ93B |
| 成立日期 | 2017-07-03 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Đông Phương Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐỒ MỸ NGHỆ HỒNG CƠ |
| 企业英文名称 | HONG CO FINE ARTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ |
| 电话 | +84988586189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $91.3K |
| 越南 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIENTAL TRADING CO INC | 美国 | 7 | $91.3K | 玩具模型、纸制餐具 |
| ORIENTAL TRADING CO INC | 越南 | 1 | $8.7K | 竹编篮筐、编结帽类 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 竹编篮筐 | ORIENTAL TRADING CO INC | 越南 | $8.7K |
| 2025-04-03 | 竹编篮筐 | ORIENTAL TRADING CO INC | 美国 | $17.4K |
| 2025-01-15 | 竹编篮筐 | ORIENTAL TRADING CO INC | 美国 | $8.7K |
| 2024-07-22 | 竹编篮筐 | ORIENTAL TRADING CO INC | 美国 | $8.7K |
| 2024-05-06 | 竹编篮筐 | ORIENTAL TRADING CO INC | 美国 | $17.4K |
| 2024-01-30 | 竹编篮筐 | ORIENTAL TRADING CO INC | 美国 | $17.4K |
| 2023-11-08 | 竹编篮筐 | ORIENTAL TRADING CO INC | 美国 | $8.7K |
| 2023-03-30 | 竹编篮筐 | ORIENTAL TRADING CO INC | 美国 | $13.1K |