HAT TECHNOLOGY CO LTD

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HAT

1
进口笔数
27
出口笔数
$515
进口金额
$161.5K
出口金额
2024-08-08
最近进口
2025-12-16
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $515 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-08进口 $515 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $945 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316495729
企查查编码QVNEAB38HR
成立日期2020-09-25
联系地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HAT
企业英文名称HAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话19001509
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848071橡塑模具
401693非泡沫橡胶密封件
392310塑料包装箱
392590其他塑料建材
420292其他塑纺箱盒
441990木制餐具
442199其他木制品
848079非注塑模具
950699其他户外娱乐设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$515

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$67.8K
日本12$64.8K
越南9$28.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QINGDAO TONGDA HOME PRODUCTS CO.,LTD中国1$515其他塑料制品、聚乙烯袋

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC美国5$64.2K其他钢铁制品、土壤机械零件
Make Co., Inc.日本10$42.0K其他纸制品、非乙烯塑料袋
CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM越南6$24.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Yumekikaku Co., Ltd.日本1$20.4K棉针织T恤及背心、棉质女内裤
SOURCE INTERNATIONAL LP美国1$3.6K其他钢铁制品、土壤机械零件
CONG TY TNHH FIGLA VIET NAM越南1$3.6K塑料容器、其他塑料制品
Miyabi Works日本1$2.4K木制餐具
FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD越南2$809其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-08非乙烯塑料袋QINGDAO TONGDA HOME PRODUCTS CO.,LTD中国$515

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属装饰品SAMPUKU SHOJI CO.,LTD—$1.5K
2026-04-28贱金属装饰品SAMPUKU SHOJI CO.,LTD—$2.1K
2026-04-24贱金属装饰品SAMPUKU SHOJI CO.,LTD—$10.7K
2026-04-24贱金属装饰品SAMPUKU SHOJI CO.,LTD—$4.0K
2026-04-23其他塑料制品SAMPUKU SHOJI CO.,LTD日本$11.2K
2026-04-23其他塑料制品SAMPUKU SHOJI CO.,LTD日本$11.3K
2026-04-19橡塑模具Make Co., Inc.日本$1.6K
2026-04-19橡塑模具Make Co., Inc.日本$1.8K
2026-04-19SAN共聚物Make Co., Inc.日本$3.0K
2026-04-19聚甲基丙烯酸甲酯Make Co., Inc.日本$3.6K

相关企业 · 同类产品

HAT TECHNOLOGY CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →