HAT TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HAT
1
进口笔数
27
出口笔数
$515
进口金额
$161.5K
出口金额
2024-08-08
最近进口
2025-12-16
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316495729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAB38HR |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HAT |
| 企业英文名称 | HAT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $515 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $67.8K |
| 日本 | 12 | $64.8K |
| 越南 | 9 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO TONGDA HOME PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 1 | $515 | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | 5 | $64.2K | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| Make Co., Inc. | 日本 | 10 | $42.0K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH SHIRAI VIETNAM | 越南 | 6 | $24.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Yumekikaku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.4K | 棉针织T恤及背心、棉质女内裤 |
| SOURCE INTERNATIONAL LP | 美国 | 1 | $3.6K | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
| CONG TY TNHH FIGLA VIET NAM | 越南 | 1 | $3.6K | 塑料容器、其他塑料制品 |
| Miyabi Works | 日本 | 1 | $2.4K | 木制餐具 |
| FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $809 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 非乙烯塑料袋 | QINGDAO TONGDA HOME PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $515 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属装饰品 | SAMPUKU SHOJI CO.,LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-28 | 贱金属装饰品 | SAMPUKU SHOJI CO.,LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-24 | 贱金属装饰品 | SAMPUKU SHOJI CO.,LTD | — | $10.7K |
| 2026-04-24 | 贱金属装饰品 | SAMPUKU SHOJI CO.,LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SAMPUKU SHOJI CO.,LTD | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | SAMPUKU SHOJI CO.,LTD | 日本 | $11.3K |
| 2026-04-19 | 橡塑模具 | Make Co., Inc. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 橡塑模具 | Make Co., Inc. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-19 | SAN共聚物 | Make Co., Inc. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-19 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | Make Co., Inc. | 日本 | $3.6K |