Thai Son Mechanical & Electrical Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ Cơ ĐIệN LạNH THáI SơN
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$91.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110278625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6A1D4MM |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Trung Tiến, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON MECHANICAL ELECTRICAL SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Tiến, Xã Trần Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84353228386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $91.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $56.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.1K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $513 | 其他塑料制品、其他电子IC |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 2 | $378 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 750W以下直流电机 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-30 | 制冷压缩机 | Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | $518 |
| 2026-07-30 | 可变电阻器 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2026-07-30 | 钢制气罐 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $656 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $595 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $495 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | AG Tech Co., Ltd. | 越南 | $287 |