Phu Cuong Commercial & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:Công ty trách hiệm hữu hạn thương mại & kỹ thuật Phú Cường
- 邮箱4
5
进口笔数
0
出口笔数
$24.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200783118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0G325Q |
| 成立日期 | 2007-08-31 |
| 联系地址 | Số 2/69 ngõ 122 Đình Đông, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & KỸ THUẬT PHÚ CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842258825229 |
| 传真 | 02258825226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $24.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| HK TENGZ Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Wuxi Yuran Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹机床 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-22 | 非数控刃磨机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-22 | 螺纹机床 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $494 |
| 2026-04-22 | 非数控刃磨机 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-22 | 机床零件及夹具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-22 | 螺纹机床 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $350 |