Hanoi Vietnamese Star Insulation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cách Nhiệt Sao Việt Hà Nội
3
进口笔数
124
出口笔数
$77.2K
进口金额
$338.9K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900680781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUKBR6W |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | Khu đô thị Phúc Thành, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT SAO VIỆT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI VIETNAMESE STAR INSULATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Phúc Thành, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84987148379 |
| 邮箱 | cachnhietsaoviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $77.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $338.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xinyue New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.5K | PET塑料片材、衬背铝箔 |
| Guangdong Cardlo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 棕榈/硬脂酸、其他化学制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigalane Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $123.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $82.1K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $35.1K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 16 | $32.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Grand Fame Technology Corp | 越南 | 10 | $24.1K | 瓦楞纸箱、木托盘 |
| Tactician Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.5K | 织物基研磨粉、黄铜条杆 |
| Tactician Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 合金钢棒材、聚乙烯袋 |
| NIROTECH Ltd. | 越南 | 8 | $9.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tactician Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.0K | 塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 聚酯塑料片材 | HANGZHOU XINYUE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2024-09-13 | 人造蜡 | GUANGDONG CARDLO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2023-11-21 | PET塑料片材 | HANGZHOU XINYUE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2023-11-21 | 聚酯塑料片材 | HANGZHOU XINYUE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $481 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $481 |
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | $481 |