Hanoi Vietnamese Star Insulation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cách Nhiệt Sao Việt Hà Nội

3
进口笔数
124
出口笔数
$77.2K
进口金额
$338.9K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $966 · 1 笔2023-11进口 $28.2K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2025-07进口 $30.2K · 1 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $966 · 1 笔2023-11进口 $28.2K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2025-07进口 $30.2K · 1 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0900680781
企查查编码QVNVUKBR6W
成立日期2011-05-10
联系地址Khu đô thị Phúc Thành, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÁCH NHIỆT SAO VIỆT HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI VIETNAMESE STAR INSULATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đô thị Phúc Thành, Đường Nguyễn Thiện Thuật, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết" doanh nghiệp được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh nghành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84987148379
邮箱cachnhietsaoviet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
340490人造蜡

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$77.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$338.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Xinyue New Materials Co., Ltd.中国2$58.5KPET塑料片材、衬背铝箔
Guangdong Cardlo Biotechnology Co., Ltd.中国1$18.7K棕榈/硬脂酸、其他化学制剂

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gigalane Vina Co., Ltd.越南35$123.2K其他电路开关装置、其他塑料制品
Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam)越南25$82.1K其他铝制品、其他锌制品
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南16$35.1K自粘塑料片、其他泡沫塑料
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南16$32.0K自粘塑料片、自粘纸板
Grand Fame Technology Corp越南10$24.1K瓦楞纸箱、木托盘
Tactician Industrial Co., Ltd.越南7$16.5K织物基研磨粉、黄铜条杆
Tactician Industrial Co., Ltd.越南4$9.5K合金钢棒材、聚乙烯袋
NIROTECH Ltd.越南8$9.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tactician Industrial Co., Ltd.越南3$7.0K塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-08聚酯塑料片材HANGZHOU XINYUE NEW MATERIALS CO LTD中国$30.2K
2024-09-13人造蜡GUANGDONG CARDLO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$18.7K
2023-11-21PET塑料片材HANGZHOU XINYUE NEW MATERIALS CO LTD中国$25.9K
2023-11-21聚酯塑料片材HANGZHOU XINYUE NEW MATERIALS CO LTD中国$2.3K

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他泡沫塑料GIGALANE VINA CO LTD越南$49
2026-04-28其他泡沫塑料GIGALANE VINA CO LTD越南$49
2026-04-28其他泡沫塑料GIGALANE VINA CO LTD越南$11
2026-04-28其他泡沫塑料GIGALANE VINA CO LTD越南$49
2026-04-28其他泡沫塑料GIGALANE VINA CO LTD越南$481
2026-04-28其他泡沫塑料GIGALANE VINA CO LTD越南$132
2026-04-28其他泡沫塑料GIGALANE VINA CO LTD越南$132
2026-04-28其他泡沫塑料GIGALANE VINA CO LTD越南$11
2026-04-28其他泡沫塑料GIGALANE VINA CO LTD越南$481
2026-04-28其他泡沫塑料GIGALANE VINA CO LTD越南$481

相关企业 · 同类产品

Hanoi Vietnamese Star Insulation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →