Saigon Trading & Packaging One Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và BAO Bì SàI GòN
317
进口笔数
123
出口笔数
$6.98M
进口金额
$3.70M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
50
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301444432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXQ39RU |
| 成立日期 | 1995-05-27 |
| 联系地址 | Lô B56/II, B57/II, Đường số 2E, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ BAO BÌ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON TRADING AND PACKAGING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B56/II, B57/II, Đường số 2E, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837652180 |
| 邮箱 | st@saigontrapaco.com.vn |
| 传真 | +842837652191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,508.105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 95 | $2.09M |
| 中国 | 42 | $1.22M |
| 日本 | 71 | $1.17M |
| 卡塔尔 | 14 | $734.9K |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $494.9K |
| 韩国 | 15 | $422.1K |
| 新加坡 | 20 | $386.3K |
| 印度尼西亚 | 10 | $209.8K |
| 西班牙 | 3 | $86.3K |
| 加拿大 | 3 | $73.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 39 | $1.45M |
| 日本 | 38 | $1.20M |
| 柬埔寨 | 12 | $763.5K |
| 越南 | 22 | $167.0K |
| 澳大利亚 | 8 | $95.1K |
| 德国 | 3 | $14.2K |
| 新加坡 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.J. Plast Public Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $1.33M | 聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片 |
| Inabata Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $1.15M | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd. | 中国 | 20 | $742.5K | 聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 日本 | 13 | $585.0K | 其他乙烯聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| SRF Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 22 | $561.3K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Tamapack Co., Ltd. | 日本 | 46 | $440.2K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| CBC S Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $424.3K | 乙烯聚合物塑料、低密度聚乙烯 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $332.8K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $217.2K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.8K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Applied Food Ingredients Co., Inc. | 菲律宾 | 29 | $1.22M | 其他糖混合物、其他食品制剂 |
| Tamapack Co., Ltd. | 日本 | 38 | $1.20M | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Lim Heang Yu Enterprise Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $760.5K | 其他塑料包装制品、非泡沫塑料片 |
| Mabuhay Interflour Mill Inc. | 菲律宾 | 10 | $230.7K | 小麦粉、其他小麦及混合麦 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $103.6K | 整粒胡椒、药用植物 |
| Tak On Food Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $95.1K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd. | 越南 | 8 | $27.3K | 聚乙烯袋、明胶及动物胶 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.5K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Mia Food Co. | 德国 | 1 | $12.9K | 非泡沫塑料片 |
| Ampack GmbH | 斯洛伐克 | 2 | $1.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $12.7K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料卷 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $489 |
| 2026-04-22 | PET塑料片材 | SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD | 泰国 | $7.3K |
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | Tamapack Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |