Saigon Trading & Packaging One Member Limited Liability Company

越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và BAO Bì SàI GòN

317
进口笔数
123
出口笔数
$6.98M
进口金额
$3.70M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
50
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $420.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $335 · 1 笔2023-09进口 $211.8K · 10 笔出口 $202.6K · 6 笔2023-10进口 $136.5K · 6 笔出口 $53.5K · 2 笔2023-11进口 $276.9K · 12 笔出口 $136.1K · 3 笔2023-12进口 $126.0K · 7 笔出口 $117.3K · 4 笔2024-01进口 $301.2K · 12 笔出口 $82.6K · 2 笔2024-02进口 $156.0K · 5 笔出口 $152.9K · 4 笔2024-03进口 $397.0K · 15 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-04进口 $199.6K · 7 笔出口 $88.1K · 2 笔2024-05进口 $216.1K · 10 笔出口 $110.7K · 3 笔2024-06进口 $277.1K · 9 笔出口 $178.7K · 5 笔2024-07进口 $52.7K · 4 笔出口 $95.4K · 2 笔2024-08进口 $237.7K · 8 笔出口 $69.9K · 2 笔2024-09进口 $3.1K · 3 笔出口 $54.8K · 2 笔2024-10进口 $106.2K · 4 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-11进口 $233.8K · 10 笔出口 $106.3K · 3 笔2024-12进口 $226.8K · 11 笔出口 $58.1K · 2 笔2025-01进口 $236.5K · 8 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-02进口 $204.3K · 10 笔出口 $113.7K · 2 笔2025-03进口 $160.1K · 9 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-04进口 $83.4K · 7 笔出口 $79.1K · 2 笔2025-05进口 $89.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 3 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-07进口 $93.4K · 7 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-08进口 $119.8K · 7 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-09进口 $54.8K · 6 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-10进口 $55.7K · 9 笔出口 $112.5K · 6 笔2025-11进口 $420.1K · 11 笔出口 $135.9K · 5 笔2025-12进口 $66.4K · 11 笔出口 $175.1K · 5 笔2026-01进口 $24.4K · 3 笔出口 $132.9K · 5 笔2026-02进口 $147.8K · 10 笔出口 $179.5K · 8 笔2026-03进口 $100.9K · 9 笔出口 $241.0K · 6 笔2026-04进口 $397.5K · 6 笔出口 $177.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $335 · 1 笔2023-09进口 $211.8K · 10 笔出口 $202.6K · 6 笔2023-10进口 $136.5K · 6 笔出口 $53.5K · 2 笔2023-11进口 $276.9K · 12 笔出口 $136.1K · 3 笔2023-12进口 $126.0K · 7 笔出口 $117.3K · 4 笔2024-01进口 $301.2K · 12 笔出口 $82.6K · 2 笔2024-02进口 $156.0K · 5 笔出口 $152.9K · 4 笔2024-03进口 $397.0K · 15 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-04进口 $199.6K · 7 笔出口 $88.1K · 2 笔2024-05进口 $216.1K · 10 笔出口 $110.7K · 3 笔2024-06进口 $277.1K · 9 笔出口 $178.7K · 5 笔2024-07进口 $52.7K · 4 笔出口 $95.4K · 2 笔2024-08进口 $237.7K · 8 笔出口 $69.9K · 2 笔2024-09进口 $3.1K · 3 笔出口 $54.8K · 2 笔2024-10进口 $106.2K · 4 笔出口 $40.7K · 2 笔2024-11进口 $233.8K · 10 笔出口 $106.3K · 3 笔2024-12进口 $226.8K · 11 笔出口 $58.1K · 2 笔2025-01进口 $236.5K · 8 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-02进口 $204.3K · 10 笔出口 $113.7K · 2 笔2025-03进口 $160.1K · 9 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-04进口 $83.4K · 7 笔出口 $79.1K · 2 笔2025-05进口 $89.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 3 笔出口 $28.9K · 2 笔2025-07进口 $93.4K · 7 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-08进口 $119.8K · 7 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-09进口 $54.8K · 6 笔出口 $37.0K · 2 笔2025-10进口 $55.7K · 9 笔出口 $112.5K · 6 笔2025-11进口 $420.1K · 11 笔出口 $135.9K · 5 笔2025-12进口 $66.4K · 11 笔出口 $175.1K · 5 笔2026-01进口 $24.4K · 3 笔出口 $132.9K · 5 笔2026-02进口 $147.8K · 10 笔出口 $179.5K · 8 笔2026-03进口 $100.9K · 9 笔出口 $241.0K · 6 笔2026-04进口 $397.5K · 6 笔出口 $177.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0301444432
企查查编码QVNTXQ39RU
成立日期1995-05-27
联系地址Lô B56/II, B57/II, Đường số 2E, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ BAO BÌ SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON TRADING AND PACKAGING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B56/II, B57/II, Đường số 2E, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837652180
邮箱st@saigontrapaco.com.vn
传真+842837652191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,508.105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392092聚酰胺塑料片
390110低密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390140轻质乙烯共聚物
391910自粘塑料卷
820730可互换冲压工具
392190非泡沫塑料片
481141自粘纸板
392020聚丙烯塑料

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国95$2.09M
中国42$1.22M
日本71$1.17M
卡塔尔14$734.9K
沙特阿拉伯15$494.9K
韩国15$422.1K
新加坡20$386.3K
印度尼西亚10$209.8K
西班牙3$86.3K
加拿大3$73.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾39$1.45M
日本38$1.20M
柬埔寨12$763.5K
越南22$167.0K
澳大利亚8$95.1K
德国3$14.2K
新加坡1$5.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.J. Plast Public Co., Ltd.泰国47$1.33M聚丙烯塑料、聚酰胺塑料片
Inabata Singapore Pte. Ltd.新加坡27$1.15M聚甲醛、聚碳酸酯
Xiamen Changsu Industrial Corp. Ltd.中国20$742.5K聚酰胺塑料片、其他塑料包装制品
Dow Chemical Pacific Ltd.日本13$585.0K其他乙烯聚合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
SRF Industries (Thailand) Ltd.泰国22$561.3KPET塑料片材、聚丙烯塑料
Tamapack Co., Ltd.日本46$440.2K自粘塑料卷、自粘纸板
CBC S Pte. Ltd.新加坡14$424.3K乙烯聚合物塑料、低密度聚乙烯
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$332.8K其他聚醚、初级硅氧烷
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡13$217.2K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Noda Vietnam Co., Ltd.越南13$2.8K可互换冲压工具、其他机器刀具

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Applied Food Ingredients Co., Inc.菲律宾29$1.22M其他糖混合物、其他食品制剂
Tamapack Co., Ltd.日本38$1.20M聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Lim Heang Yu Enterprise Co., Ltd.柬埔寨11$760.5K其他塑料包装制品、非泡沫塑料片
Mabuhay Interflour Mill Inc.菲律宾10$230.7K小麦粉、其他小麦及混合麦
KSS Vietnam Co., Ltd.越南9$103.6K整粒胡椒、药用植物
Tak On Food Products Pty Ltd澳大利亚8$95.1K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Aureole Fine Chemical Products Co., Ltd.越南8$27.3K聚乙烯袋、明胶及动物胶
Vina Cosmo Co., Ltd.越南3$26.5K塑料容器、其他纸制品
Mia Food Co.德国1$12.9K非泡沫塑料片
Ampack GmbH斯洛伐克2$1.3K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22PET塑料片材SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD泰国$1.7K
2026-04-22PET塑料片材SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD泰国$12.7K
2026-04-22PET塑料片材SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD泰国$2.9K
2026-04-22PET塑料片材SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD泰国$3.9K
2026-04-22PET塑料片材SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD泰国$3.4K
2026-04-22PET塑料片材SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD泰国$2.9K
2026-04-22PET塑料片材SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD泰国$3.5K
2026-04-22PET塑料片材SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD泰国$3.9K
2026-04-22自粘塑料卷Tamapack Co., Ltd.日本$489
2026-04-22PET塑料片材SRF INDUSTRIES (THAILAND) LTD泰国$7.3K

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚乙烯袋Tamapack Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-28聚乙烯袋Tamapack Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-28聚乙烯袋Tamapack Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-28聚乙烯袋Tamapack Co., Ltd.日本$5.7K
2026-04-28聚乙烯袋Tamapack Co., Ltd.日本$5.0K
2026-04-28聚乙烯袋Tamapack Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-28聚乙烯袋Tamapack Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-28聚乙烯袋Tamapack Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-28聚乙烯袋Tamapack Co., Ltd.日本$2.9K
2026-04-28聚乙烯袋Tamapack Co., Ltd.日本$4.6K

相关企业 · 同类产品

Saigon Trading & Packaging One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →