Vuong Nham Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

0
进口笔数
211
出口笔数
$0
进口金额
$784.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号2300233256
企查查编码QVNAB415DK
成立日期2002-03-28
联系地址Tiểu khu công nghiệp Ba Bên, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY VƯƠNG NHÂM - (TNHH)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Chế biến, sản xuất hàng mỹ nghệ từ gỗ, song, mây, tre đan, bao bì các loại. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02223835391
邮箱vuongnham.tnhh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
392390其他塑料包装制品
441251热带木材板
441510木制包装容器
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南211$784.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南59$454.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南38$112.7KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南18$59.7K瓦楞纸箱、其他化学制剂
Seojin Auto Co., Ltd.越南12$42.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南9$39.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Gigalane Vina Co., Ltd.越南12$13.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Texon Vietnam Co., Ltd.越南9$12.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南8$6.7K瓦楞纸板、非黑印刷油墨
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南7$4.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
NAKAMURA VIETNAM CO LTD越南10$4.7K金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料包装制品Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-07-31热带木材板Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$690
2026-07-31木托盘Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-31木托盘Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.1K
2026-07-29木托盘Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$6.8K
2026-07-24热带木材板Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$690
2026-07-24其他塑料包装制品Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.4K
2026-07-24木托盘Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-07-24木托盘Kangle Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam)越南$1.1K
2026-07-04木托盘Ta Ting Plastic (Hai Duong) Co., Ltd.越南$7.3K

相关企业 · 同类产品

Vuong Nham Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →