TAD Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tad Việt Nam
204
进口笔数
121
出口笔数
$1.15M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
54
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106342980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNKK89T |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | U04L06, Khu D, Khu Đô Thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAD VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U04L06, Khu D, Khu Đô Thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84904813196 |
| 邮箱 | truongnguyen@tadvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848320 | 轴承座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $670.8K |
| 中国 | 63 | $162.7K |
| 韩国 | 43 | $156.1K |
| 中国台湾 | 10 | $108.0K |
| 德国 | 12 | $18.0K |
| 马来西亚 | 6 | $7.8K |
| 美国 | 2 | $7.4K |
| 印度 | 4 | $6.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $2.6K |
| 新加坡 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $1.04M |
| 俄罗斯 | 3 | $19.1K |
| 澳大利亚 | 4 | $11.6K |
| 印度 | 7 | $4.6K |
| 泰国 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $670.8K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| SBC Linear Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $144.9K | 滚珠轴承、齿轮及变速器 |
| SHEREX TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $104.0K | 其他螺纹紧固件、螺纹螺母 |
| IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $54.3K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| SLS Bearings (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $29.6K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $25.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Kunshan SVL Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $9.2K | 其他铜制品、铜螺纹紧固件 |
| BNT Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.5K | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Uj Tech Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $2.9K | 离合器联轴器、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 56 | $666.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $348.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Servotechnica | 俄罗斯 | 3 | $19.1K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| NOJA Power Switchgear Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $9.1K | 其他塑料建材、1000伏以下插头插座 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 2 | $5.0K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | 7 | $4.6K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| Thai OPP Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.1K | 其他耐火陶瓷、低密度聚乙烯 |
| JWL Marketing Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $2.6K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-21 | 非螺纹钢销 | BOSSARD (M) SDN. BHD. | 德国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | $638 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $948 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $581 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | $237 |