TAD Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tad Việt Nam
257
进口笔数
133
出口笔数
$1.30M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
65
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106342980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNKK89T |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | U04L06, Khu D, Khu Đô Thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAD VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | U04L06, Khu D, Khu Đô Thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84904813196 |
| 邮箱 | truongnguyen@tadvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848320 | 轴承座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $682.5K |
| 中国 | 91 | $244.5K |
| 韩国 | 49 | $176.2K |
| 中国台湾 | 14 | $123.8K |
| 德国 | 13 | $20.1K |
| 印度 | 9 | $12.6K |
| 美国 | 4 | $11.3K |
| 马来西亚 | 8 | $8.2K |
| 瑞士 | 1 | $8.2K |
| 爱尔兰 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $1.14M |
| 俄罗斯 | 3 | $19.1K |
| 澳大利亚 | 5 | $11.9K |
| 印度 | 8 | $5.8K |
| 泰国 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $682.5K | 绝缘电线、其他印刷机零件 |
| SBC Linear Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $163.8K | 滚珠轴承、齿轮及变速器 |
| SHEREX TAIWAN CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $104.0K | 其他螺纹紧固件、螺纹螺母 |
| IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $88.7K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $43.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Bossard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $28.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Kunshan SVL Electric Co., Ltd. | 中国 | 11 | $16.4K | 其他铜制品、铜螺纹紧固件 |
| YUAN YI CHANG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 4 | $15.8K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| GUANGZHOU TUOTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | 中国 | 6 | $7.5K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Uj Tech Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $4.1K | 离合器联轴器、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 60 | $741.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $364.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Servotechnica | 俄罗斯 | 3 | $19.1K | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| NOJA Power Switchgear Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $9.1K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | 8 | $5.8K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 2 | $5.0K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Thai OPP Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.1K | 其他耐火陶瓷、其他钢铁制品 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 无缝钢管 | Shandong Century Tong Steel Pipe Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $153 |
| 2026-07-31 | 无缝钢管 | Shandong Century Tong Steel Pipe Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $319 |
| 2026-07-31 | 无缝钢管 | Shandong Century Tong Steel Pipe Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-07-31 | 无缝钢管 | Shandong Century Tong Steel Pipe Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-07-25 | 钢铁链零件 | IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-07-25 | 钢铁链零件 | IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-07-25 | 滚子链 | IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-25 | 滚子链 | IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-25 | 钢铁铰接链 | IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2026-07-23 | 传动部件 | YUAN YI CHANG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $299 |
| 2026-07-22 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $619 |
| 2026-07-22 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-22 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $844 |
| 2026-07-22 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $183 |
| 2026-07-22 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $3.8K |
| 2026-07-22 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-22 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $89 |
| 2026-07-22 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $410 |
| 2026-07-22 | 绝缘电线 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $334 |