TAD Vietnam Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 257 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tad Việt Nam

257
进口笔数
133
出口笔数
$1.30M
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
65
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $56.9K · 3 笔2024-01进口 $34.1K · 3 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $12.8K · 3 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-04进口 $7.0K · 3 笔出口 $61.0K · 4 笔2024-05进口 $66.0K · 6 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-07进口 $54.0K · 9 笔出口 $62.1K · 5 笔2024-08进口 $18.7K · 5 笔出口 $61.9K · 3 笔2024-09进口 $3.2K · 4 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-10进口 $23.3K · 5 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-12进口 $25.4K · 4 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-02进口 $21.3K · 3 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-03进口 $30.1K · 5 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-04进口 $24.3K · 4 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-05进口 $16.1K · 5 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-06进口 $17.4K · 5 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-07进口 $13.9K · 10 笔出口 $30.1K · 4 笔2025-08进口 $39.4K · 8 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-09进口 $13.8K · 7 笔出口 $25.0K · 3 笔2025-10进口 $36.2K · 12 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-11进口 $26.0K · 15 笔出口 $34.9K · 7 笔2025-12进口 $108.8K · 11 笔出口 $64.0K · 4 笔2026-01进口 $77.2K · 8 笔出口 $81.3K · 4 笔2026-02进口 $29.6K · 8 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $16.5K · 6 笔出口 $65.2K · 8 笔2026-04进口 $59.1K · 9 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-05进口 $24.2K · 14 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-06进口 $35.7K · 9 笔出口 $49.3K · 4 笔2026-07进口 $83.8K · 24 笔出口 $34.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $56.9K · 3 笔2024-01进口 $34.1K · 3 笔出口 $13.5K · 3 笔2024-02进口 $14.0K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $12.8K · 3 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-04进口 $7.0K · 3 笔出口 $61.0K · 4 笔2024-05进口 $66.0K · 6 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $19.5K · 2 笔2024-07进口 $54.0K · 9 笔出口 $62.1K · 5 笔2024-08进口 $18.7K · 5 笔出口 $61.9K · 3 笔2024-09进口 $3.2K · 4 笔出口 $24.0K · 3 笔2024-10进口 $23.3K · 5 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $18.6K · 3 笔2024-12进口 $25.4K · 4 笔出口 $14.6K · 2 笔2025-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $22.4K · 3 笔2025-02进口 $21.3K · 3 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-03进口 $30.1K · 5 笔出口 $10.8K · 3 笔2025-04进口 $24.3K · 4 笔出口 $25.8K · 3 笔2025-05进口 $16.1K · 5 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-06进口 $17.4K · 5 笔出口 $32.1K · 3 笔2025-07进口 $13.9K · 10 笔出口 $30.1K · 4 笔2025-08进口 $39.4K · 8 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-09进口 $13.8K · 7 笔出口 $25.0K · 3 笔2025-10进口 $36.2K · 12 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-11进口 $26.0K · 15 笔出口 $34.9K · 7 笔2025-12进口 $108.8K · 11 笔出口 $64.0K · 4 笔2026-01进口 $77.2K · 8 笔出口 $81.3K · 4 笔2026-02进口 $29.6K · 8 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $16.5K · 6 笔出口 $65.2K · 8 笔2026-04进口 $59.1K · 9 笔出口 $4.4K · 4 笔2026-05进口 $24.2K · 14 笔出口 $14.5K · 1 笔2026-06进口 $35.7K · 9 笔出口 $49.3K · 4 笔2026-07进口 $83.8K · 24 笔出口 $34.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0106342980
企查查编码QVNGNKK89T
成立日期2013-10-25
联系地址U04L06, Khu D, Khu Đô Thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
企业英文名称TAD VIET NAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址U04L06, Khu D, Khu Đô Thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84904813196
邮箱truongnguyen@tadvn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854449绝缘电线
848210滚珠轴承
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
848360离合器联轴器
848390传动部件
731824非螺纹钢销
731519钢铁链零件

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848330轴承座
848360离合器联轴器
731511滚子链
848340齿轮及变速器
848320轴承座
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$682.5K
中国91$244.5K
韩国49$176.2K
中国台湾14$123.8K
德国13$20.1K
印度9$12.6K
美国4$11.3K
马来西亚8$8.2K
瑞士1$8.2K
爱尔兰1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南115$1.14M
俄罗斯3$19.1K
澳大利亚5$11.9K
印度8$5.8K
泰国2$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南65$682.5K绝缘电线、其他印刷机零件
SBC Linear Co., Ltd.韩国38$163.8K滚珠轴承、齿轮及变速器
SHEREX TAIWAN CORP ORATION中国台湾8$104.0K其他螺纹紧固件、螺纹螺母
IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd.中国10$88.7K滚子链、钢铁链零件
Shanghai Tengri Metal Products Co., Ltd.中国10$43.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Bossard (M) Sdn. Bhd.马来西亚18$28.1K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品
Kunshan SVL Electric Co., Ltd.中国11$16.4K其他铜制品、铜螺纹紧固件
YUAN YI CHANG MACHINERY CO LTD中国台湾4$15.8K齿轮及变速器、传动部件
GUANGZHOU TUOTE INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD.中国6$7.5K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Uj Tech Co., Ltd.韩国7$4.1K离合器联轴器、齿轮及变速器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南60$741.5K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南44$364.1K通信设备零件、其他电子IC
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$19.2K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Servotechnica俄罗斯3$19.1K齿轮及变速器、离合器联轴器
NOJA Power Switchgear Pty Ltd澳大利亚3$9.1K电器装置零件、其他钢铁制品
HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度8$5.8K电器装置零件、电气装置零件
Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC越南2$5.0K其他钢铁制品、二氧化碳
Rexon Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Thai OPP Public Co., Ltd.泰国1$3.1K其他耐火陶瓷、其他钢铁制品
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$2.8K瓦楞纸箱、丙烯共聚物

近期贸易明细

进口(共 257)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31无缝钢管Shandong Century Tong Steel Pipe Manufacturing Co., Ltd.中国$153
2026-07-31无缝钢管Shandong Century Tong Steel Pipe Manufacturing Co., Ltd.中国$319
2026-07-31无缝钢管Shandong Century Tong Steel Pipe Manufacturing Co., Ltd.中国$144
2026-07-31无缝钢管Shandong Century Tong Steel Pipe Manufacturing Co., Ltd.中国$116
2026-07-25钢铁链零件IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd.中国$195
2026-07-25钢铁链零件IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd.中国$130
2026-07-25滚子链IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd.中国$2.4K
2026-07-25滚子链IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-25钢铁铰接链IWIS Drive Systems (Suzhou) Co., Ltd.中国$21.8K
2026-07-23传动部件YUAN YI CHANG MACHINERY CO LTD中国台湾$3.2K

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$299
2026-07-22绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$619
2026-07-22绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$3.8K
2026-07-22绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$844
2026-07-22绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$183
2026-07-22绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$3.8K
2026-07-22绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$4.5K
2026-07-22绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$89
2026-07-22绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$410
2026-07-22绝缘电线Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$334

相关企业 · 同类产品

TAD Vietnam Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →