CEO Service Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Dịch Vụ C.E.O

61
进口笔数
42
出口笔数
$1.33M
进口金额
$2.08M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.5K · 1 笔出口 $58.2K · 1 笔2023-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.7K · 1 笔出口 $90.7K · 1 笔2024-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $70.8K · 1 笔2024-02进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $58.3K · 1 笔2024-04进口 $59.6K · 4 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2024-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $57.0K · 2 笔2024-07进口 $29.4K · 2 笔出口 $93.9K · 2 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-10进口 $27.4K · 3 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-11进口 $98.8K · 1 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 2 笔2025-03进口 $49.8K · 3 笔出口 $218.8K · 2 笔2025-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 3 笔出口 $104.5K · 2 笔2025-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-07进口 $120.8K · 3 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 1 笔出口 $52.2K · 2 笔2025-10进口 $98 · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $95.5K · 2 笔出口 $146 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 3 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.9K · 5 笔出口 $115.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.5K · 1 笔出口 $58.2K · 1 笔2023-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.7K · 1 笔出口 $90.7K · 1 笔2024-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $70.8K · 1 笔2024-02进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.3K · 2 笔出口 $58.3K · 1 笔2024-04进口 $59.6K · 4 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 1 笔2024-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $57.0K · 2 笔2024-07进口 $29.4K · 2 笔出口 $93.9K · 2 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-10进口 $27.4K · 3 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-11进口 $98.8K · 1 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.1K · 2 笔2025-03进口 $49.8K · 3 笔出口 $218.8K · 2 笔2025-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 3 笔出口 $104.5K · 2 笔2025-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $42.1K · 2 笔2025-07进口 $120.8K · 3 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 1 笔出口 $52.2K · 2 笔2025-10进口 $98 · 1 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $95.5K · 2 笔出口 $146 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 3 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.9K · 5 笔出口 $115.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102687381
企查查编码QVNG2U99AC
成立日期2008-03-18
联系地址Tầng 5, Tháp CEO, HH2 -1, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VGC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, Tháp CEO, HH2 -1, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话02437856926
邮箱info@ceohr.com.vn
官网www.ceohr.com.vn
传真02437856925
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600490弹性针织布
960719其他拉链
600410弹性针织布
580890装饰流苏
392329非乙烯塑料袋
392490塑料家用制品
401590硫化橡胶服装
580790非织造标签
600539印花合成经编织物
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
611710针织围巾
611090其他针织服装
650500针织头饰
611699其他纺织手套
611780其他针织配件
621490非针织围巾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$1.23M
泰国2$105.0K
越南1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$2.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Epoch Co., Ltd.日本61$1.33M玩具模型、弹性针织布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Epoch Co., Ltd.日本42$2.08M针织围巾、其他针织配件

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31其他拉链EPOCH CO LTD日本$8
2026-03-31弹性针织布EPOCH CO LTD日本$12
2026-03-31弹性针织布EPOCH CO LTD日本$124
2026-03-31弹性针织布EPOCH CO LTD日本$184
2026-03-29装饰流苏EPOCH CO LTD日本$1.8K
2026-03-29弹性针织布EPOCH CO LTD日本$2.0K
2026-03-29其他拉链EPOCH CO LTD日本$620
2026-03-29硫化橡胶服装EPOCH CO LTD日本$100
2026-03-29其他拉链EPOCH CO LTD日本$1.2K
2026-03-29其他拉链EPOCH CO LTD日本$1.0K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他针织服装EPOCH CO LTD日本$35.4K
2026-04-19其他针织服装EPOCH CO LTD日本$32.5K
2026-03-19其他针织服装EPOCH CO LTD日本$115.7K
2026-01-27针织头饰EPOCH CO LTD日本$10.8K
2026-01-17针织围巾EPOCH CO LTD日本$2.1K
2026-01-17针织围巾EPOCH CO LTD日本$1.7K
2026-01-17针织围巾EPOCH CO LTD日本$5.0K
2026-01-17针织围巾EPOCH CO LTD日本$1.3K
2026-01-17针织围巾EPOCH CO LTD日本$13.9K
2026-01-17针织围巾EPOCH CO LTD日本$3.6K

相关企业 · 同类产品

CEO Service Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →