CEO Service Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Dịch Vụ C.E.O
61
进口笔数
42
出口笔数
$1.33M
进口金额
$2.08M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102687381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2U99AC |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tháp CEO, HH2 -1, đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VGC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tháp CEO, HH2 -1, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02437856926 |
| 邮箱 | info@ceohr.com.vn |
| 官网 | www.ceohr.com.vn |
| 传真 | 02437856925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600490 | 弹性针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611710 | 针织围巾 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 621490 | 非针织围巾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $1.23M |
| 泰国 | 2 | $105.0K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $2.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Epoch Co., Ltd. | 日本 | 61 | $1.33M | 玩具模型、弹性针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Epoch Co., Ltd. | 日本 | 42 | $2.08M | 针织围巾、其他针织配件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他拉链 | EPOCH CO LTD | 日本 | $8 |
| 2026-03-31 | 弹性针织布 | EPOCH CO LTD | 日本 | $12 |
| 2026-03-31 | 弹性针织布 | EPOCH CO LTD | 日本 | $124 |
| 2026-03-31 | 弹性针织布 | EPOCH CO LTD | 日本 | $184 |
| 2026-03-29 | 装饰流苏 | EPOCH CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-29 | 弹性针织布 | EPOCH CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-29 | 其他拉链 | EPOCH CO LTD | 日本 | $620 |
| 2026-03-29 | 硫化橡胶服装 | EPOCH CO LTD | 日本 | $100 |
| 2026-03-29 | 其他拉链 | EPOCH CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2026-03-29 | 其他拉链 | EPOCH CO LTD | 日本 | $1.0K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他针织服装 | EPOCH CO LTD | 日本 | $35.4K |
| 2026-04-19 | 其他针织服装 | EPOCH CO LTD | 日本 | $32.5K |
| 2026-03-19 | 其他针织服装 | EPOCH CO LTD | 日本 | $115.7K |
| 2026-01-27 | 针织头饰 | EPOCH CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2026-01-17 | 针织围巾 | EPOCH CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-01-17 | 针织围巾 | EPOCH CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-01-17 | 针织围巾 | EPOCH CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-01-17 | 针织围巾 | EPOCH CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-01-17 | 针织围巾 | EPOCH CO LTD | 日本 | $13.9K |
| 2026-01-17 | 针织围巾 | EPOCH CO LTD | 日本 | $3.6K |