Chi Gia Ngoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHè GIA NGọC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$276.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601507680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46SA3B1 |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Sơn Trung, Phường Bắc Sơn, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÈ GIA NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Sơn Trung, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0127 - Trồng cây chè 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | 01699760854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 2 | $93.5K |
| 巴基斯坦 | 1 | $45.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 4 | $182.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Roman Akhtar Ltd. | 阿富汗 | 2 | $93.5K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $45.7K |
| 2026-04-07 | 3公斤以上绿茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $46.4K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上绿茶 | YOUSAFZAI FOODS | — | $45.0K |
| 2025-12-31 | 3公斤以上绿茶 | YOUSAFZAI FOODS | 巴基斯坦 | $45.7K |
| 2025-11-10 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $29.7K |
| 2025-11-10 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $20.1K |
| 2025-10-25 | 3公斤以上绿茶 | ROMAN AKHTAR LTD | 阿富汗 | $43.7K |