Hai An Wood Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Gỗ HảI AN
0
进口笔数
307
出口笔数
$0
进口金额
$9.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107547959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5CXFTA |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Số 140, Ngõ 50 Phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GỖ HẢI AN |
| 企业英文名称 | HAI AN WOOD IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140, Ngõ 50 Phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84914899939 |
| 邮箱 | phuongmai0054@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 155 | $5.88M |
| 泰国 | 90 | $2.05M |
| 马来西亚 | 59 | $1.43M |
| 日本 | 3 | $55.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mecca Manufacturing Philippines Inc. | 菲律宾 | 152 | $5.84M | 薄硬木胶合板、6mm以上松木 |
| Vudhichai Steels Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $842.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Jf Veneer & Plywood Sdn Bhd | 马来西亚 | 25 | $537.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GT Wood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $533.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| K.K. Wooden Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $480.8K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| UMC | 俄罗斯 | 15 | $419.6K | 压电晶体、薄硬木胶合板 |
| ES Eng Soon Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $276.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Noblewood Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $168.9K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| K.K. Wooden Co., Ltd. | 日本 | 10 | $135.0K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Inspiration Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $81.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 薄硬木胶合板 | Mecca Manufacturing Philippines Inc. | 菲律宾 | $13.4K |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | Mecca Manufacturing Philippines Inc. | 菲律宾 | $11.3K |
| 2026-04-23 | 薄硬木胶合板 | Mecca Manufacturing Philippines Inc. | 菲律宾 | $12.1K |
| 2026-04-16 | 薄硬木胶合板 | Mecca Manufacturing Philippines Inc. | 菲律宾 | $25.9K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | GT Wood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.9K |
| 2026-04-16 | 热带木胶合板 | GT Wood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.4K |
| 2026-04-06 | 热带木胶合板 | ES ENG SOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $21.4K |
| 2026-04-06 | 热带木胶合板 | ES ENG SOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $26.4K |
| 2026-04-06 | 热带木胶合板 | ES ENG SOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $11.1K |
| 2026-03-26 | 热带木胶合板 | ES ENG SOON TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |