Phuong Anh Import Export Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU PHươNG ANH
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$1.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601068782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S0M4KR |
| 成立日期 | 2021-11-01 |
| 联系地址 | Khu 5, Xã Gia Điền, Huyện Hạ Hoà, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5, Xã Hạ Hòa, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988889156 |
| 邮箱 | phuonganh.plywood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 84 | $1.40M |
| 印度 | 3 | $67.9K |
| 美国 | 2 | $18.9K |
| 韩国 | 1 | $14.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 82 | $1.34M | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Solid Ply Private Ltd. | 印度 | 1 | $32.5K | 其他薄木板、桉木原木 |
| Marubeni Lumber Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.7K | 热带木胶合板、非针叶木LVL |
| Sojitz Building Materials Corporation | 日本 | 1 | $30.1K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Ambika Plywood | 印度 | 1 | $18.9K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Abh Mfg Inc | 美国 | 2 | $18.9K | 薄硬木胶合板、非针叶木LVL |
| Solid Ply (P) Ltd. | 印度 | 1 | $16.5K | 薄硬木胶合板 |
| NTL Global Development Inc. | 韩国 | 1 | $14.9K | 薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $263 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $142 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $626 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Tsuda Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |